Binh Ngan Construction & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 348 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Xây Dựng Bình Ngân
348
进口笔数
3
出口笔数
$7.14M
进口金额
$61.5K
出口金额
2025-02-26
最近进口
2024-07-18
最近出口
71
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105787779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64MA0WY |
| 成立日期 | 2012-02-10 |
| 联系地址 | Số nhà 19 ngõ 84/4 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG BÌNH NGÂN |
| 企业英文名称 | BINH NGAN CONSTRUCTION AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19 ngõ 84/4 phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02462696985 |
| 邮箱 | Contact@binhngan.com |
| 官网 | www.binhngan.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 331 | $6.80M |
| 韩国 | 5 | $151.7K |
| 中国台湾 | 5 | $76.4K |
| 新加坡 | 3 | $74.3K |
| 印度 | 4 | $42.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $61.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Kinbly Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $476.1K | 不锈钢洗涤槽、家用炊具 |
| Yiwu Jizun Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $461.6K | 非瓷质陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Shantou One Zero Three Nine Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $380.4K | 电加热装置、电力控制板 |
| Zhanjiang Aoqi Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $356.4K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 13 | $301.8K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Guangdong Xingtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $243.0K | 不锈钢洗涤槽、阀门龙头 |
| Ningbo Longbank Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $239.7K | 家用炊具、其他往复泵 |
| Cixi City Qikang Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 13 | $239.4K | 家用电器零件、电动食品处理器 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $238.3K | 家用炊具、LED灯具 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $232.0K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Jizun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.5K | 其他电气设备、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | ABS共聚物 | INEOS STYROLUTION KOREA LTD | 韩国 | $27.9K |
| 2025-02-12 | 瓦楞纸箱 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $7 |
| 2025-02-12 | 家用炊具 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $7.9K |
| 2025-02-12 | 不锈钢家用制品 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $2.6K |
| 2025-02-12 | 不锈钢家用制品 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $20 |
| 2025-02-12 | 不锈钢家用制品 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $2.6K |
| 2025-02-12 | 家用炊具 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $7.9K |
| 2025-02-12 | 电热器具零件 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $10 |
| 2025-02-12 | 电力控制板 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $36 |
| 2025-02-12 | 组合测量仪器 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $5 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 非乙烯塑料袋 | YIWU JIZUN TRADING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-07-18 | 其他电气设备 | YIWU JIZUN TRADING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-07-18 | 其他电气设备 | YIWU JIZUN TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-07-18 | 电气设备零件 | YIWU JIZUN TRADING CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-07-18 | 其他原电池 | YIWU JIZUN TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-05-17 | 其他电气设备 | YIWU JIZUN TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-05-17 | 其他电气设备 | YIWU JIZUN TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-05-17 | 其他电气设备 | YIWU JIZUN TRADING CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-05-17 | 其他电气设备 | YIWU JIZUN TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |