INNOMATZ JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 塑料涂层壁纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INNOMATZ
46
进口笔数
0
出口笔数
$26.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315434794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG5W9PU |
| 成立日期 | 2018-12-13 |
| 联系地址 | 143/6 Phan Đăng Lưu, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INNOMATZ |
| 企业英文名称 | INNOMATZ JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 143/6 Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842873088882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $13.1K |
| 英国 | 15 | $7.6K |
| 美国 | 14 | $4.0K |
| 德国 | 4 | $912 |
| 日本 | 6 | $863 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI YING GANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | 5 | $10.8K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| VHK INTERIOR PRODUCTS LTD | 英国 | 11 | $6.2K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| VESCOM HONG KONG LTD | 中国香港 | 4 | $2.4K | 塑料涂层壁纸、PVC地板/墙覆盖物 |
| ANHUI BAUHINIA WALL DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | 2 | $2.3K | 塑料涂层壁纸、PVC地板/墙覆盖物 |
| VHK INTERIOR PRODUCTS LTD | 美国 | 9 | $2.1K | 塑料涂层壁纸 |
| ANJA AK KOENIG | 德国 | 2 | $575 | 商业广告材料 |
| MURASPEC DECORATIVE SOLUTIONS LTD. | 英国 | 3 | $531 | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| ACHILLES CORP ORATION | 日本 | 2 | $512 | PVC泡沫板、塑料涂层织物 |
| INNOVATIONS IN WALLCOVERINGS | 美国 | 1 | $503 | PVC地板/墙覆盖物 |
| ACHILLES | 日本 | 4 | $351 | 塑料涂层壁纸、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 聚氯乙烯覆材 | SHANGHAI YING GANG DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-13 | 聚氯乙烯覆材 | ACHILLES | 日本 | $60 |
| 2024-12-11 | 聚氯乙烯覆材 | VHK INTERIOR PRODUCTS LTD | 英国 | $396 |
| 2024-12-11 | 聚氯乙烯覆材 | VHK INTERIOR PRODUCTS LTD | 英国 | $2.9K |
| 2024-11-21 | 塑料涂层壁纸 | ACHILLES CORP ORATION | 日本 | $6 |
| 2024-11-21 | 塑料涂层壁纸 | ACHILLES CORP ORATION | 日本 | $198 |
| 2024-11-15 | PVC地板/墙覆盖物 | ACHILLES CORP ORATION | 日本 | $34 |
| 2024-11-15 | PVC地板/墙覆盖物 | ACHILLES CORP ORATION | 日本 | $274 |
| 2024-10-30 | 聚氯乙烯覆材 | VHK INTERIOR PRODUCTS LTD | 英国 | $128 |
| 2024-10-30 | PVC地板/墙覆盖物 | VHK INTERIOR PRODUCTS LTD | 英国 | $93 |