Process Lab Micron Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,328 笔 · 主营 印刷版及石印石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PROCESS LAB. MICRON VIệT NAM
199
进口笔数
1,328
出口笔数
$329.3K
进口金额
$2.90M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901044147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVGVC3X |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | Nhà xưởng tiêu chuẩn số 9A, Lô đất số H1, Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROCESS LAB. MICRON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PROCESS LAB. MICRON VIETNAM CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng tiêu chuẩn số 9A, Lô đất số H1, Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213974620 |
| 传真 | 02213974624 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 518.5925亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 901390 | 光学零件 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 173 | $260.2K |
| 中国 | 25 | $63.8K |
| 比利时 | 2 | $3.0K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,228 | $2.68M |
| 日本 | 11 | $132.3K |
| 泰国 | 80 | $80.0K |
| 马来西亚 | 5 | $8.1K |
| 中国台湾 | 2 | $1.3K |
| 土耳其 | 1 | $200 |
| 孟加拉国 | 1 | $110 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Process Lab Micron Co., Ltd. | 日本 | 172 | $260.1K | 印刷版及石印石、热轧不锈钢板 |
| Process Lab Micron (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $62.2K | 光学零件、网眼薄纱织物 |
| Process Lab Micron Co., Ltd. | 比利时 | 2 | $3.0K | 照相化学制剂 |
| Iriichi (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.4K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Process Lab Micron (Suzhou) Co., Ltd. | 1 | $1.5K | 印刷版及石印石 | |
| Process Lab Micron | 日本 | 1 | $59 | 其他印刷机零件、不锈钢机织布 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 465 | $865.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 45 | $382.8K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 42 | $371.6K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $259.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 154 | $142.3K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $100.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 58 | $78.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 39 | $70.2K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Tokai Rika (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 62 | $57.3K | 其他塑料制品、印刷版及石印石 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $46.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Process Lab Micron Co., Ltd. | 日本 | $76 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | Process Lab Micron Co., Ltd. | 日本 | $76 |
| 2026-03-24 | 其他铝制品 | Process Lab Micron Co., Ltd. | 日本 | $105 |
| 2026-03-13 | 冷轧不锈钢薄板 | Process Lab Micron Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 冷轧不锈钢薄板 | Process Lab Micron Co., Ltd. | 日本 | $761 |
| 2026-03-13 | 冷轧不锈钢薄板 | Process Lab Micron Co., Ltd. | 日本 | $249 |
| 2026-03-13 | 冷轧不锈钢薄板 | Process Lab Micron Co., Ltd. | 日本 | $540 |
| 2026-03-13 | 冷轧不锈钢薄板 | Process Lab Micron Co., Ltd. | 日本 | $712 |
| 2026-03-13 | 冷轧不锈钢薄板 | Process Lab Micron Co., Ltd. | 日本 | $293 |
| 2026-02-26 | 聚合物胶粘剂 | Process Lab Micron Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
出口(共 1,328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷版及石印石 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-28 | 印刷版及石印石 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-28 | 印刷版及石印石 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-28 | 印刷版及石印石 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-28 | 印刷版及石印石 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-04-28 | 印刷版及石印石 | ASKEY VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-27 | 印刷版及石印石 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $214 |