Process Lab. Micron Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,400 笔 · 主营 印刷版及石印石

越南 · 在业

203
进口笔数
1,400
出口笔数
$331.5K
进口金额
$3.07M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $65.6K · 9 笔2023-10进口 $6.6K · 4 笔出口 $105.9K · 37 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $74.3K · 31 笔2023-12进口 $20.8K · 8 笔出口 $79.2K · 22 笔2024-01进口 $5.8K · 10 笔出口 $102.7K · 35 笔2024-02进口 $12.1K · 12 笔出口 $53.3K · 21 笔2024-03进口 $22.2K · 24 笔出口 $99.9K · 38 笔2024-04进口 $8.5K · 3 笔出口 $94.6K · 23 笔2024-05进口 $30.7K · 16 笔出口 $45.1K · 20 笔2024-06进口 $9.8K · 6 笔出口 $126.8K · 24 笔2024-07进口 $6.5K · 7 笔出口 $68.2K · 45 笔2024-08进口 $11.2K · 7 笔出口 $76.3K · 33 笔2024-09进口 $623 · 1 笔出口 $50.4K · 27 笔2024-10进口 $2.5K · 7 笔出口 $83.5K · 52 笔2024-11进口 $8.2K · 4 笔出口 $51.9K · 35 笔2024-12进口 $5.6K · 4 笔出口 $49.5K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 39 笔2025-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $55.3K · 30 笔2025-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $63.2K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 33 笔2025-05进口 $7.5K · 4 笔出口 $63.0K · 43 笔2025-06进口 $5.1K · 5 笔出口 $123.2K · 66 笔2025-07进口 $8.7K · 7 笔出口 $124.4K · 47 笔2025-08进口 $11.2K · 4 笔出口 $94.1K · 52 笔2025-09进口 $9.8K · 4 笔出口 $59.7K · 37 笔2025-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $79.3K · 48 笔2025-11进口 $11.0K · 5 笔出口 $50.7K · 34 笔2025-12进口 $2.3K · 4 笔出口 $92.2K · 40 笔2026-01进口 $6.5K · 4 笔出口 $45.2K · 37 笔2026-02进口 $7.2K · 4 笔出口 $63.0K · 23 笔2026-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $66.6K · 27 笔2026-04进口 $152 · 1 笔出口 $86.8K · 32 笔2026-05进口 $554 · 1 笔出口 $62.0K · 33 笔2026-06进口 $1.6K · 3 笔出口 $101.9K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $65.6K · 9 笔2023-10进口 $6.6K · 4 笔出口 $105.9K · 37 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $74.3K · 31 笔2023-12进口 $20.8K · 8 笔出口 $79.2K · 22 笔2024-01进口 $5.8K · 10 笔出口 $102.7K · 35 笔2024-02进口 $12.1K · 12 笔出口 $53.3K · 21 笔2024-03进口 $22.2K · 24 笔出口 $99.9K · 38 笔2024-04进口 $8.5K · 3 笔出口 $94.6K · 23 笔2024-05进口 $30.7K · 16 笔出口 $45.1K · 20 笔2024-06进口 $9.8K · 6 笔出口 $126.8K · 24 笔2024-07进口 $6.5K · 7 笔出口 $68.2K · 45 笔2024-08进口 $11.2K · 7 笔出口 $76.3K · 33 笔2024-09进口 $623 · 1 笔出口 $50.4K · 27 笔2024-10进口 $2.5K · 7 笔出口 $83.5K · 52 笔2024-11进口 $8.2K · 4 笔出口 $51.9K · 35 笔2024-12进口 $5.6K · 4 笔出口 $49.5K · 38 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 39 笔2025-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $55.3K · 30 笔2025-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $63.2K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 33 笔2025-05进口 $7.5K · 4 笔出口 $63.0K · 43 笔2025-06进口 $5.1K · 5 笔出口 $123.2K · 66 笔2025-07进口 $8.7K · 7 笔出口 $124.4K · 47 笔2025-08进口 $11.2K · 4 笔出口 $94.1K · 52 笔2025-09进口 $9.8K · 4 笔出口 $59.7K · 37 笔2025-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $79.3K · 48 笔2025-11进口 $11.0K · 5 笔出口 $50.7K · 34 笔2025-12进口 $2.3K · 4 笔出口 $92.2K · 40 笔2026-01进口 $6.5K · 4 笔出口 $45.2K · 37 笔2026-02进口 $7.2K · 4 笔出口 $63.0K · 23 笔2026-03进口 $4.2K · 2 笔出口 $66.6K · 27 笔2026-04进口 $152 · 1 笔出口 $86.8K · 32 笔2026-05进口 $554 · 1 笔出口 $62.0K · 33 笔2026-06进口 $1.6K · 3 笔出口 $101.9K · 35 笔

工商档案

企业注册号0901044147
企查查编码QVNQVGVC3X
成立日期2018-10-17
联系地址Nhà xưởng tiêu chuẩn số 9A, Lô đất số H1, Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PROCESS LAB. MICRON VIỆT NAM
企业英文名称PROCESS LAB. MICRON VIETNAM CO.,LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng tiêu chuẩn số 9A, Lô đất số H1, Khu công nghiệp Thăng Long II, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842213974620
传真02213974624
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本518.5925亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844250印刷版及石印石
721924热轧不锈钢板
901390光学零件
580410网眼薄纱织物
721935冷轧不锈钢薄板
392062PET塑料片材
491191其他印刷图片
722012热轧不锈钢
761699其他铝制品
370790照相化学制剂

出口

HS 编码产品
844250印刷版及石印石
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
392390其他塑料包装制品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本176$261.4K
中国26$64.7K
比利时2$3.0K
越南1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,293$2.85M
日本11$132.3K
泰国86$82.2K
马来西亚6$8.6K
中国台湾2$1.3K
土耳其1$200
孟加拉国1$110

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Process Lab Micron Co., Ltd.日本175$261.4K印刷版及石印石、镍板材
Process Lab Micron (Suzhou) Co., Ltd.中国26$64.7K其他钢铁结构体、光学零件
Process Lab Micron Co., Ltd.比利时2$3.0K照相化学制剂
Iriichi (Malaysia) Sdn. Bhd.越南1$2.0K其他铝制品
Iriichi (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$357静止变流器、塑料包装箱
Process Lab Micron日本1$59其他印刷机零件、不锈钢机织布

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南489$934.4K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南95$832.3K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南42$259.1K其他电子IC、其他塑料制品
Aiden Vietnam Ltd.越南160$148.7K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南63$103.6K其他电子IC、其他塑料制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南38$99.9K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南60$81.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南42$75.2K其他塑料制品、其他纸制品
Tokai Rika (Thailand) Co., Ltd.泰国64$58.2K其他塑料制品、印刷版及石印石
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南47$46.4K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22印刷版及石印石Process Lab Micron Co., Ltd.日本$31
2026-06-22冷轧不锈钢薄板Process Lab Micron Co., Ltd.日本$698
2026-06-08印刷版及石印石Process Lab Micron (Suzhou) Co., Ltd.中国$900
2026-05-22其他塑料制品Process Lab Micron Co., Ltd.日本$130
2026-05-22其他塑料制品Process Lab Micron Co., Ltd.日本$249
2026-05-22其他塑料制品Process Lab Micron Co., Ltd.日本$70
2026-05-22其他塑料制品Process Lab Micron Co., Ltd.日本$92
2026-05-22其他塑料制品Process Lab Micron Co., Ltd.日本$12
2026-04-19其他塑料制品Process Lab Micron Co., Ltd.日本$76
2026-04-19其他塑料制品Process Lab Micron Co., Ltd.日本$76

出口(共 1,400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$555
2026-06-30印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$185
2026-06-30印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$185
2026-06-30印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$185
2026-06-30印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$370
2026-06-29印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$185
2026-06-29印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$555
2026-06-29印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$185
2026-06-29印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$185
2026-06-29印刷版及石印石SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$370

相关企业 · 同类产品

Process Lab. Micron Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →