PHU AN COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú âN
1
进口笔数
46
出口笔数
$33.0K
进口金额
$130.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-05-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310363349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NAX39D |
| 成立日期 | 2010-10-05 |
| 联系地址 | 99 Đường Số 6, Khu Dân Cư CityLand Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ ÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 Đường Số 6, Khu Dân Cư CityLand Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842822010768 |
| 邮箱 | baobiphuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $33.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 38 | $107.1K |
| 越南 | 8 | $22.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT POLYPLEX FILMS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $33.0K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kleen Pak Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $107.1K | 其他芳香制剂、盥洗皂制品 |
| Ong Si Li Con Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.7K | 初级硅氧烷、非注塑模具 |
| Ong Si-Li-Con Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.1K | 初级硅氧烷、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | PET塑料片材 | PT POLYPLEX FILMS INDONESIA | 印度尼西亚 | $33.0K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 非泡沫塑料片 | Kleen Pak Products Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-05-18 | 自粘塑料卷 | Ong Si-Li-Con Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-27 | 非泡沫塑料片 | Kleen Pak Products Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 自粘塑料卷 | Ong Si-Li-Con Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-19 | 非泡沫塑料片 | Kleen Pak Products Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 非泡沫塑料片 | Kleen Pak Products Pte. Ltd. | 新加坡 | $728 |
| 2026-03-05 | 非泡沫塑料片 | Kleen Pak Products Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-02-27 | 非泡沫塑料片 | Kleen Pak Products Pte. Ltd. | 新加坡 | $941 |
| 2026-01-23 | 非泡沫塑料片 | Kleen Pak Products Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-01-23 | 非泡沫塑料片 | Kleen Pak Products Pte. Ltd. | 新加坡 | $858 |