ANH THU PLASTIC CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA ANH THư
1
进口笔数
6
出口笔数
$21.5K
进口金额
$10.6K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2025-10-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500591192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P6PTEA |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | Khu đô thị Hùng Vương – Tiền Châu, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA ANH THƯ |
| 企业英文名称 | ANH THU PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Hùng Vương – Tiền Châu, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84983146686 |
| 邮箱 | nhuaanhthu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $21.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $21.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $10.6K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 马来西亚 | $20.5K |
| 2025-12-04 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $21.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 聚乙烯袋 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $811 |
| 2025-10-13 | 聚乙烯袋 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $811 |
| 2025-05-30 | 聚乙烯袋 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2025-05-30 | 乙烯聚合物塑料 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-05-30 | 聚乙烯袋 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-05-30 | 非乙烯塑料袋 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-05-30 | 乙烯聚合物塑料 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $391 |
| 2025-05-26 | 聚乙烯袋 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2025-05-26 | 其他塑料包装制品 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-05-26 | 乙烯聚合物塑料 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |