HM Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HM VINA
38
进口笔数
55
出口笔数
$1.03M
进口金额
$135.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-04-28
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107632548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0BYN5C |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Căn hộ 04-Nhà A3 (N3) TTQĐ TCCT Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HM VINA |
| 企业英文名称 | HM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 04-Nhà A3 (N3) TTQĐ TCCT Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84969044111 |
| 邮箱 | shmvn66@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 551120 | 零售合成纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $985.6K |
| 韩国 | 1 | $41.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $135.2K |
| 中国 | 1 | $14 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Young Kate Metalwork Co., Ltd. | 中国 | 9 | $430.0K | 其他锻钢制品 |
| Zhangzhou Yite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $186.4K | 钢铁卫浴器具、其他锻钢制品 |
| Hikari Solutions Ltd. | 中国 | 2 | $102.2K | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Hikari Solutions Ltd. | 中国 | 2 | $64.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、清洁用布 |
| Foshan Gog Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.9K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Shenzhen Nuojia Sheng Antistatic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.5K | 清洁用布、硫化橡胶服装 |
| Xiamen YTY Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.3K | 钢铁卫浴器具、其他锻钢制品 |
| Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $41.0K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hebei Jiali Rubber Seal Production Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 硫化橡胶板片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $83.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $48.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.2K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-29 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 冷轧不锈钢 | HIKARI SOLUTIONS LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 不锈钢型材 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $159 |
| 2025-04-28 | 不锈钢型材 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $297 |
| 2025-04-28 | 非玻陶绝缘体 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-04-28 | 其他塑料制品 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2025-04-28 | 塑胶涂层手套 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-04-28 | 其他塑料管材 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-04-28 | 其他鞋靴 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-04-28 | 其他塑料制品 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-04-28 | 纺织水龙软管 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $185 |
| 2025-04-28 | 其他塑料制品 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $19 |