Minh Khai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 铁道车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH KHAI

20
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $418.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $345.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $418.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $216.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $345.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $418.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $216.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100509489
企查查编码QVN33Q5A1K
成立日期1994-06-15
联系地址Số 236 phố Lê Thanh Nghị, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH KHAI
企业英文名称MINH KHAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, số 15, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 044125 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 15/06/1994" 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842439721075
传真02439721075
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860719铁道车辆零件
848190阀门零件
860791机车零件
401693非泡沫橡胶密封件
848360离合器联轴器
848490垫片套装
853649高压继电器
902620压力测量仪
840999柴油机零件
848130止回阀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$950.6K
捷克13$189.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baowu Group MaSteel Rail Transit Materials Technology Co., Ltd.中国6$914.1K铁道车辆零件、980100
Ing. Petr Liska D Motor捷克8$126.0K铁道车辆零件、离合器联轴器
HeKou BaiCao Agricultural Development Co., Ltd.中国1$36.5KPVC地板/墙覆盖物、其他硫化橡胶制品
Jakub Uliarczyk捷克3$24.1K高压继电器、仪表计数器零件
BC Jakub Uliarczyk捷克1$15.5K发动机点火零件、20W以上固定电阻器
Ing. Petr Liska D Motor德国1$14.2K柴油机零件
Strojirna Oslovany, s.r.o.捷克1$9.7K机车零件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07液压气压阀门ING PETR LISKA D MOTOR捷克$1.1K
2025-11-07阀门零件ING PETR LISKA D MOTOR捷克$412
2025-11-07垫片套装ING PETR LISKA D MOTOR捷克$1.7K
2025-11-07流量压力检测零件ING PETR LISKA D MOTOR捷克$6.9K
2025-11-07非液体温度计ING PETR LISKA D MOTOR捷克$1.2K
2025-11-07记录式电表ING PETR LISKA D MOTOR捷克$1.0K
2025-11-07液压气压阀门ING PETR LISKA D MOTOR捷克$2.1K
2025-11-07燃气轮机零件ING PETR LISKA D MOTOR捷克$1.8K
2025-11-07压力测量仪ING PETR LISKA D MOTOR捷克$2.3K
2025-11-07传动轴及曲柄ING PETR LISKA D MOTOR捷克$1.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Khai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →