Minh Khai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 铁道车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH KHAI
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100509489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33Q5A1K |
| 成立日期 | 1994-06-15 |
| 联系地址 | Số 236 phố Lê Thanh Nghị, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH KHAI |
| 企业英文名称 | MINH KHAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 15, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 044125 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 15/06/1994" 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842439721075 |
| 传真 | 02439721075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860719 | 铁道车辆零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 860791 | 机车零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $950.6K |
| 捷克 | 13 | $189.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baowu Group MaSteel Rail Transit Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $914.1K | 铁道车辆零件、980100 |
| Ing. Petr Liska D Motor | 捷克 | 8 | $126.0K | 铁道车辆零件、离合器联轴器 |
| HeKou BaiCao Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他硫化橡胶制品 |
| Jakub Uliarczyk | 捷克 | 3 | $24.1K | 高压继电器、仪表计数器零件 |
| BC Jakub Uliarczyk | 捷克 | 1 | $15.5K | 发动机点火零件、20W以上固定电阻器 |
| Ing. Petr Liska D Motor | 德国 | 1 | $14.2K | 柴油机零件 |
| Strojirna Oslovany, s.r.o. | 捷克 | 1 | $9.7K | 机车零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 液压气压阀门 | ING PETR LISKA D MOTOR | 捷克 | $1.1K |
| 2025-11-07 | 阀门零件 | ING PETR LISKA D MOTOR | 捷克 | $412 |
| 2025-11-07 | 垫片套装 | ING PETR LISKA D MOTOR | 捷克 | $1.7K |
| 2025-11-07 | 流量压力检测零件 | ING PETR LISKA D MOTOR | 捷克 | $6.9K |
| 2025-11-07 | 非液体温度计 | ING PETR LISKA D MOTOR | 捷克 | $1.2K |
| 2025-11-07 | 记录式电表 | ING PETR LISKA D MOTOR | 捷克 | $1.0K |
| 2025-11-07 | 液压气压阀门 | ING PETR LISKA D MOTOR | 捷克 | $2.1K |
| 2025-11-07 | 燃气轮机零件 | ING PETR LISKA D MOTOR | 捷克 | $1.8K |
| 2025-11-07 | 压力测量仪 | ING PETR LISKA D MOTOR | 捷克 | $2.3K |
| 2025-11-07 | 传动轴及曲柄 | ING PETR LISKA D MOTOR | 捷克 | $1.4K |