Aerospace Engineering Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,429 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Hàng Không
2,429
进口笔数
1,384
出口笔数
$48.63M
进口金额
$79.58M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
384
供应商数
357
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102796951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY94XHR9 |
| 成立日期 | 2008-06-26 |
| 联系地址 | Lô 43A, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG KHÔNG |
| 企业英文名称 | AEROSPACE ENGINEERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 43A, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842438185930 |
| 邮箱 | info@aesc.com.vn |
| 传真 | +842438185931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 401130 | 航空充气轮胎 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 401130 | 航空充气轮胎 |
| 401213 | 飞机翻新轮胎 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 813 | $34.21M |
| 美国 | 1,109 | $8.55M |
| 泰国 | 72 | $2.05M |
| 英国 | 78 | $913.2K |
| 西班牙 | 33 | $798.9K |
| 马来西亚 | 193 | $613.6K |
| 德国 | 58 | $361.7K |
| 日本 | 23 | $233.3K |
| 韩国 | 4 | $227.0K |
| 中国台湾 | 6 | $200.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $49.41M |
| 法国 | 38 | $6.72M |
| 美国 | 291 | $4.98M |
| 阿联酋 | 109 | $2.28M |
| 丹麦 | 2 | $1.60M |
| 中国 | 30 | $1.47M |
| 西班牙 | 16 | $1.44M |
| 缅甸 | 102 | $1.38M |
| 泰国 | 176 | $1.33M |
| 菲律宾 | 66 | $1.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 384)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safran Landing Systems | 法国 | 250 | $3.08M | 飞机零件、飞机起落架 |
| Myanmar Airways International Co. Ltd. | 法国 | 52 | $3.04M | 飞机零件、非LED灯具及发光标志 |
| Messier-Bugatti-Dowty S.A. | 法国 | 164 | $2.52M | 非泡沫橡胶密封件、飞机零件 |
| Michelin Siam Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $1.37M | 航空充气轮胎、飞机翻新轮胎 |
| Messier-Goodrich S.A. | 法国 | 60 | $986.3K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Messier-Bugatti-Dowty S.A. | 法国 | 54 | $831.7K | 飞机起落架、飞机零件 |
| Safran Aerosystems Services Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 209 | $808.0K | 飞机零件、其他航空器零件 |
| E Aerospace B.V. | 马来西亚 | 168 | $531.1K | 飞机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Boeing Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 157 | $307.5K | 非泡沫橡胶密封件、胶粘填料 |
| Boeing Distribution Services Inc. | 美国 | 85 | $71.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 357)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myanmar Airways International Co., Ltd. | 缅甸 | 78 | $1.12M | 飞机零件、镍镉电池 |
| BE Aerospace B.V. | 菲律宾 | 39 | $743.0K | 电动机及零件、飞机零件 |
| E Aerospace B.V. Philippine Branch | 越南 | 25 | $551.0K | 飞机零件 |
| E Aerospace B.V. | 越南 | 29 | $431.9K | 飞机零件 |
| Michelin Siam Co., Ltd. | 泰国 | 102 | $430.8K | 飞机翻新轮胎、其他钢铁制品 |
| E Aerospace B.V. Philippine Branch | 菲律宾 | 23 | $370.0K | 飞机零件 |
| T'Way Air Co., Ltd. | 韩国 | 80 | $369.6K | 钢制气罐、飞机零件 |
| Air Cambodia | 越南 | 34 | $366.3K | 飞机翻新轮胎、超15吨飞机 |
| Planestocks LLC | 美国 | 145 | $327.1K | 飞机零件、其他钢铁制品 |
| Golden Falcon Aviation | 阿联酋 | 25 | $285.9K | 飞机零件、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 2,429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | HYPERCOAT ENTERPRISES PTE LTD | 荷兰 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | HYPERCOAT ENTERPRISES PTE LTD | 荷兰 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | GA TELESIS LLC | 美国 | $525 |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | TELEDYNE CONTROLS INC | 美国 | $31.3K |
| 2026-04-28 | 氨基树脂 | HYPERCOAT ENTERPRISES PTE LTD | 德国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | GA TELESIS LLC | 美国 | $525 |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | GA TELESIS LLC | 美国 | $525 |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | GA TELESIS LLC | 美国 | $525 |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | TREMBLAY - MRO LOGISTICS PLATFORM (PARIS) | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | GA TELESIS LLC | 美国 | $525 |
出口(共 1,384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 飞机零件 | T'WAY AIR CO LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | T'WAY AIR CO LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | T'WAY AIR CO LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | T'WAY AIR CO LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | T'WAY AIR CO LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | T'WAY AIR CO LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | T'WAY AIR CO LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-25 | 亚麻纱线 | FLY OYA INTERNATIONAL | — | $975 |
| 2026-04-22 | 飞机零件 | Airbus Defence and Space S.A.U. | 西班牙 | $117.1K |
| 2026-04-22 | 飞机零件 | Airbus Defence and Space S.A.U. | 西班牙 | $117.1K |