Aerospace Engineering Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 2,607 笔 · 主营 飞机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Hàng Không

2,607
进口笔数
1,477
出口笔数
$51.11M
进口金额
$82.37M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
391
供应商数
372
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.48M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.7K · 3 笔出口 $1.12M · 9 笔2023-11进口 $511.4K · 42 笔出口 $2.04M · 32 笔2023-12进口 $660.6K · 50 笔出口 $2.10M · 35 笔2024-01进口 $706.0K · 63 笔出口 $908.4K · 36 笔2024-02进口 $202.5K · 26 笔出口 $1.93M · 35 笔2024-03进口 $404.2K · 49 笔出口 $3.42M · 49 笔2024-04进口 $1.44M · 46 笔出口 $1.59M · 37 笔2024-05进口 $543.6K · 75 笔出口 $1.76M · 29 笔2024-06进口 $408.7K · 52 笔出口 $291.5K · 22 笔2024-07进口 $601.4K · 51 笔出口 $1.78M · 39 笔2024-08进口 $937.9K · 95 笔出口 $2.29M · 52 笔2024-09进口 $1.56M · 73 笔出口 $1.32M · 38 笔2024-10进口 $1.01M · 88 笔出口 $355.2K · 35 笔2024-11进口 $20.08M · 69 笔出口 $21.48M · 50 笔2024-12进口 $536.0K · 68 笔出口 $1.90M · 28 笔2025-01进口 $653.1K · 37 笔出口 $252.6K · 21 笔2025-02进口 $827.6K · 79 笔出口 $1.40M · 48 笔2025-03进口 $1.42M · 86 笔出口 $1.03M · 33 笔2025-04进口 $710.3K · 77 笔出口 $1.67M · 37 笔2025-05进口 $709.5K · 74 笔出口 $1.47M · 51 笔2025-06进口 $423.4K · 52 笔出口 $716.1K · 48 笔2025-07进口 $585.6K · 69 笔出口 $3.52M · 42 笔2025-08进口 $528.4K · 62 笔出口 $645.9K · 26 笔2025-09进口 $646.9K · 55 笔出口 $1.54M · 36 笔2025-10进口 $1.20M · 59 笔出口 $1.16M · 29 笔2025-11进口 $522.2K · 63 笔出口 $979.1K · 47 笔2025-12进口 $1.93M · 71 笔出口 $582.3K · 36 笔2026-01进口 $654.3K · 59 笔出口 $1.09M · 22 笔2026-02进口 $696.6K · 51 笔出口 $2.77M · 34 笔2026-03进口 $653.1K · 60 笔出口 $1.40M · 41 笔2026-04进口 $1.05M · 54 笔出口 $1.43M · 29 笔2026-05进口 $1.03M · 59 笔出口 $603.8K · 23 笔2026-06进口 $795.8K · 63 笔出口 $1.45M · 40 笔2026-07进口 $654.7K · 56 笔出口 $726.7K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $104.7K · 3 笔出口 $1.12M · 9 笔2023-11进口 $511.4K · 42 笔出口 $2.04M · 32 笔2023-12进口 $660.6K · 50 笔出口 $2.10M · 35 笔2024-01进口 $706.0K · 63 笔出口 $908.4K · 36 笔2024-02进口 $202.5K · 26 笔出口 $1.93M · 35 笔2024-03进口 $404.2K · 49 笔出口 $3.42M · 49 笔2024-04进口 $1.44M · 46 笔出口 $1.59M · 37 笔2024-05进口 $543.6K · 75 笔出口 $1.76M · 29 笔2024-06进口 $408.7K · 52 笔出口 $291.5K · 22 笔2024-07进口 $601.4K · 51 笔出口 $1.78M · 39 笔2024-08进口 $937.9K · 95 笔出口 $2.29M · 52 笔2024-09进口 $1.56M · 73 笔出口 $1.32M · 38 笔2024-10进口 $1.01M · 88 笔出口 $355.2K · 35 笔2024-11进口 $20.08M · 69 笔出口 $21.48M · 50 笔2024-12进口 $536.0K · 68 笔出口 $1.90M · 28 笔2025-01进口 $653.1K · 37 笔出口 $252.6K · 21 笔2025-02进口 $827.6K · 79 笔出口 $1.40M · 48 笔2025-03进口 $1.42M · 86 笔出口 $1.03M · 33 笔2025-04进口 $710.3K · 77 笔出口 $1.67M · 37 笔2025-05进口 $709.5K · 74 笔出口 $1.47M · 51 笔2025-06进口 $423.4K · 52 笔出口 $716.1K · 48 笔2025-07进口 $585.6K · 69 笔出口 $3.52M · 42 笔2025-08进口 $528.4K · 62 笔出口 $645.9K · 26 笔2025-09进口 $646.9K · 55 笔出口 $1.54M · 36 笔2025-10进口 $1.20M · 59 笔出口 $1.16M · 29 笔2025-11进口 $522.2K · 63 笔出口 $979.1K · 47 笔2025-12进口 $1.93M · 71 笔出口 $582.3K · 36 笔2026-01进口 $654.3K · 59 笔出口 $1.09M · 22 笔2026-02进口 $696.6K · 51 笔出口 $2.77M · 34 笔2026-03进口 $653.1K · 60 笔出口 $1.40M · 41 笔2026-04进口 $1.05M · 54 笔出口 $1.43M · 29 笔2026-05进口 $1.03M · 59 笔出口 $603.8K · 23 笔2026-06进口 $795.8K · 63 笔出口 $1.45M · 40 笔2026-07进口 $654.7K · 56 笔出口 $726.7K · 30 笔

工商档案

企业注册号0102796951
企查查编码QVNY94XHR9
成立日期2008-06-26
联系地址Lô 43A, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG KHÔNG
企业英文名称AEROSPACE ENGINEERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 43A, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842438185930
邮箱info@aesc.com.vn
传真+842438185931
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880730飞机零件
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
401130航空充气轮胎
321000皮革整理涂料
731100钢制气罐
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
880730飞机零件
401130航空充气轮胎
401213飞机翻新轮胎
731100钢制气罐
732690其他钢铁制品
940199汽车座椅零件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国873$35.45M
美国1,186$9.44M
泰国75$2.17M
英国84$1.02M
西班牙36$807.9K
马来西亚217$701.8K
德国61$368.4K
日本23$233.3K
韩国4$227.0K
中国台湾9$203.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南195$49.41M
法国41$7.42M
美国303$5.17M
阿联酋116$2.39M
丹麦2$1.60M
缅甸115$1.52M
西班牙18$1.52M
中国32$1.47M
菲律宾76$1.47M
泰国181$1.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 391)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safran Landing Systems法国266$3.33M飞机零件、飞机起落架
Myanmar Airways International Co. Ltd.法国56$3.29M飞机零件、非LED灯具及发光标志
Messier-Bugatti-Dowty S.A.法国164$2.52M非泡沫橡胶密封件、飞机零件
MICHELIN SIAM COMPANY LIMITED泰国52$1.43M航空充气轮胎、飞机翻新轮胎
Messier-Goodrich S.A.法国85$1.42M飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Safran Aerosystems Services Asia Pte. Ltd.新加坡222$893.1K飞机零件、其他航空器零件
Messier-Bugatti-Dowty S.A.法国54$831.7K飞机零件、飞机起落架
E Aerospace B.V.马来西亚168$531.1K飞机零件、钢铁螺钉螺栓
Boeing Distribution Pte. Ltd.新加坡166$334.5K非泡沫橡胶密封件、胶粘填料
Boeing Distribution Services Inc.美国85$71.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 372)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myanmar Airways International Co., Ltd.缅甸92$1.26M飞机零件、镍镉电池
E Aerospace B.V. Philippine Branch越南25$551.0K飞机零件
BE Aerospace B.V.菲律宾29$507.0K电动机及零件、飞机零件
MICHELIN SIAM COMPANY LIMITED泰国107$438.8K飞机翻新轮胎、其他钢铁制品
E Aerospace B.V.越南29$431.9K飞机零件
Air Cambodia越南38$416.3K飞机翻新轮胎、超15吨飞机
E Aerospace B.V. Philippine Branch荷兰23$370.0K电力控制板、温控处理零件
T'Way Air Co., Ltd.韩国80$369.6K钢制气罐、非轻质石油
Planestocks LLC美国153$338.3K飞机零件、其他钢铁制品
Golden Falcon Aviation阿联酋25$285.9K飞机零件、工业热交换器

近期贸易明细

进口(共 2,607)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31航空充气轮胎Goodyear Singapore Tyres美国$22.0K
2026-07-29其他钢铁制品Messier-Goodrich S.A.法国$6.0K
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Proponent Inc.美国$51
2026-07-29钢制编织带Proponent Inc.美国$401
2026-07-29螺纹螺母Safran Landing Systems法国$1.9K
2026-07-29钢铁螺钉螺栓Safran Landing Systems法国$2.9K
2026-07-29钢铁弹簧Safran Landing Systems法国$1.4K
2026-07-28其他铝制品Safran Landing Systems法国$7.3K
2026-07-28飞机零件Messier-Goodrich S.A.法国$19.3K
2026-07-28飞机零件Messier-Goodrich S.A.法国$19.3K

出口(共 1,477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31飞机零件TIANJIN SKYJOY AERO-TECH CO.,LTD中国$377
2026-07-31阀门龙头AVIATION RESOURCES美国$6.0K
2026-07-31汽车座椅零件Freebird Airlines土耳其$900
2026-07-29飞机零件E Aerospace B.V.菲律宾$10.0K
2026-07-29飞机零件E Aerospace B.V.菲律宾$10.0K
2026-07-28飞机零件Safran Landing Systems—$50.0K
2026-07-28飞机零件Safran Landing Systems—$50.0K
2026-07-27飞机零件E Aerospace B.V.菲律宾$10.0K
2026-07-27飞机零件E Aerospace B.V.菲律宾$10.0K
2026-07-27飞机零件E Aerospace B.V.菲律宾$10.0K

相关企业 · 同类产品

Aerospace Engineering Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →