Aerospace Engineering Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,607 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Hàng Không
2,607
进口笔数
1,477
出口笔数
$51.11M
进口金额
$82.37M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
391
供应商数
372
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102796951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY94XHR9 |
| 成立日期 | 2008-06-26 |
| 联系地址 | Lô 43A, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG KHÔNG |
| 企业英文名称 | AEROSPACE ENGINEERING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 43A, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842438185930 |
| 邮箱 | info@aesc.com.vn |
| 传真 | +842438185931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401130 | 航空充气轮胎 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 401130 | 航空充气轮胎 |
| 401213 | 飞机翻新轮胎 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 873 | $35.45M |
| 美国 | 1,186 | $9.44M |
| 泰国 | 75 | $2.17M |
| 英国 | 84 | $1.02M |
| 西班牙 | 36 | $807.9K |
| 马来西亚 | 217 | $701.8K |
| 德国 | 61 | $368.4K |
| 日本 | 23 | $233.3K |
| 韩国 | 4 | $227.0K |
| 中国台湾 | 9 | $203.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $49.41M |
| 法国 | 41 | $7.42M |
| 美国 | 303 | $5.17M |
| 阿联酋 | 116 | $2.39M |
| 丹麦 | 2 | $1.60M |
| 缅甸 | 115 | $1.52M |
| 西班牙 | 18 | $1.52M |
| 中国 | 32 | $1.47M |
| 菲律宾 | 76 | $1.47M |
| 泰国 | 181 | $1.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 391)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safran Landing Systems | 法国 | 266 | $3.33M | 飞机零件、飞机起落架 |
| Myanmar Airways International Co. Ltd. | 法国 | 56 | $3.29M | 飞机零件、非LED灯具及发光标志 |
| Messier-Bugatti-Dowty S.A. | 法国 | 164 | $2.52M | 非泡沫橡胶密封件、飞机零件 |
| MICHELIN SIAM COMPANY LIMITED | 泰国 | 52 | $1.43M | 航空充气轮胎、飞机翻新轮胎 |
| Messier-Goodrich S.A. | 法国 | 85 | $1.42M | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Safran Aerosystems Services Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 222 | $893.1K | 飞机零件、其他航空器零件 |
| Messier-Bugatti-Dowty S.A. | 法国 | 54 | $831.7K | 飞机零件、飞机起落架 |
| E Aerospace B.V. | 马来西亚 | 168 | $531.1K | 飞机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Boeing Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 166 | $334.5K | 非泡沫橡胶密封件、胶粘填料 |
| Boeing Distribution Services Inc. | 美国 | 85 | $71.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 372)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myanmar Airways International Co., Ltd. | 缅甸 | 92 | $1.26M | 飞机零件、镍镉电池 |
| E Aerospace B.V. Philippine Branch | 越南 | 25 | $551.0K | 飞机零件 |
| BE Aerospace B.V. | 菲律宾 | 29 | $507.0K | 电动机及零件、飞机零件 |
| MICHELIN SIAM COMPANY LIMITED | 泰国 | 107 | $438.8K | 飞机翻新轮胎、其他钢铁制品 |
| E Aerospace B.V. | 越南 | 29 | $431.9K | 飞机零件 |
| Air Cambodia | 越南 | 38 | $416.3K | 飞机翻新轮胎、超15吨飞机 |
| E Aerospace B.V. Philippine Branch | 荷兰 | 23 | $370.0K | 电力控制板、温控处理零件 |
| T'Way Air Co., Ltd. | 韩国 | 80 | $369.6K | 钢制气罐、非轻质石油 |
| Planestocks LLC | 美国 | 153 | $338.3K | 飞机零件、其他钢铁制品 |
| Golden Falcon Aviation | 阿联酋 | 25 | $285.9K | 飞机零件、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 2,607)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 航空充气轮胎 | Goodyear Singapore Tyres | 美国 | $22.0K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Messier-Goodrich S.A. | 法国 | $6.0K |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Proponent Inc. | 美国 | $51 |
| 2026-07-29 | 钢制编织带 | Proponent Inc. | 美国 | $401 |
| 2026-07-29 | 螺纹螺母 | Safran Landing Systems | 法国 | $1.9K |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Safran Landing Systems | 法国 | $2.9K |
| 2026-07-29 | 钢铁弹簧 | Safran Landing Systems | 法国 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Safran Landing Systems | 法国 | $7.3K |
| 2026-07-28 | 飞机零件 | Messier-Goodrich S.A. | 法国 | $19.3K |
| 2026-07-28 | 飞机零件 | Messier-Goodrich S.A. | 法国 | $19.3K |
出口(共 1,477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 飞机零件 | TIANJIN SKYJOY AERO-TECH CO.,LTD | 中国 | $377 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | AVIATION RESOURCES | 美国 | $6.0K |
| 2026-07-31 | 汽车座椅零件 | Freebird Airlines | 土耳其 | $900 |
| 2026-07-29 | 飞机零件 | E Aerospace B.V. | 菲律宾 | $10.0K |
| 2026-07-29 | 飞机零件 | E Aerospace B.V. | 菲律宾 | $10.0K |
| 2026-07-28 | 飞机零件 | Safran Landing Systems | — | $50.0K |
| 2026-07-28 | 飞机零件 | Safran Landing Systems | — | $50.0K |
| 2026-07-27 | 飞机零件 | E Aerospace B.V. | 菲律宾 | $10.0K |
| 2026-07-27 | 飞机零件 | E Aerospace B.V. | 菲律宾 | $10.0K |
| 2026-07-27 | 飞机零件 | E Aerospace B.V. | 菲律宾 | $10.0K |