Tan Kim Bac One Member Limited Liability Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN TâN KIM BắC
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$59.1K
出口金额
—
最近进口
2025-07-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000590277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T8SHCX |
| 成立日期 | 2010-03-24 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Bắc, Thị Trấn Sơn Dương, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TÂN KIM BẮC |
| 企业英文名称 | TAN KIM BAC ONE MEMBER LIMITTED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Bắc, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 25920 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 01270 - Trồng cây chè 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 49332 - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02076551666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $59.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tea Door Co., Ltd. | 越南 | 2 | $59.1K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 3公斤以上红茶 | TEA DOOR CO LTD | 中国台湾 | $28.5K |
| 2025-05-15 | 3公斤以上红茶 | TEA DOOR CO LTD | 中国台湾 | $975 |
| 2025-05-15 | 3公斤以上绿茶 | TEA DOOR CO LTD | 中国台湾 | $23.3K |
| 2025-05-15 | 3公斤以上绿茶 | TEA DOOR CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |