Phong Hai Lao Cai Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHONG HảI LàO CAI
1
进口笔数
4
出口笔数
$403.4K
进口金额
$151.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-12-16
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300100195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6RCGJ2 |
| 成立日期 | 2010-09-24 |
| 联系地址 | Tổ 5, Km 28 Quốc lộ 70, Thị Trấn N.T Phong Hải, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHONG HẢI LÀO CAI |
| 企业英文名称 | PHONG HAI LAO CAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Km 28 Quốc lộ 70, Xã Phong Hải, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842143865115 |
| 邮箱 | phonghailaocaijsc@gmail.com |
| 传真 | 02143865174 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 161.2986亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $403.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 3 | $107.1K |
| 越南 | 1 | $44.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Tianchi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $403.4K | 食品加工机械、工业电炉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Tea & Food Industry | 巴基斯坦 | 2 | $63.2K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Shirzai Karwan Ltd. | 越南 | 1 | $44.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Shirzai Karwan Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $44.0K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 食品加工机械 | HUBEI TIANCHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $201.7K |
| 2026-04-06 | 食品加工机械 | HUBEI TIANCHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $201.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 3公斤以上绿茶 | BEST TEA & FOOD INDUSTRY | 巴基斯坦 | $33.1K |
| 2024-12-10 | 3公斤以上绿茶 | BEST TEA & FOOD INDUSTRY | 巴基斯坦 | $30.1K |
| 2024-10-11 | 3公斤以上绿茶 | SHIRZAI KARWAN LTD | 越南 | $25.4K |
| 2024-10-11 | 3公斤以上绿茶 | SHIRZAI KARWAN LTD | 越南 | $18.6K |
| 2024-10-09 | 3公斤以上绿茶 | SHIRZAI KARWAN LTD | 巴基斯坦 | $25.4K |
| 2024-10-09 | 3公斤以上绿茶 | SHIRZAI KARWAN LTD | 巴基斯坦 | $18.6K |