G&G Smart Electric Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN THôNG MINH G&G
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$28.2K
出口金额
—
最近进口
2024-08-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202099665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4F3266 |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | Tổ 6 (Tại nhà Bà Đặng Thị Thu Giang), Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN THÔNG MINH G&G |
| 企业英文名称 | G&G SMART ELECTRIC MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 6 (Tại nhà Bà Đặng Thị Thu Giang), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84886332308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $28.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 57 | $28.2K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 1000伏以下插头插座 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-08-14 | 未印刷标签 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-08-14 | 其他钢铁结构体 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-08-14 | 其他钢铁制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-08-14 | 无缝钢管 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-08-14 | 其他电路开关装置 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-08-14 | 绝缘电线 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $356 |
| 2024-08-14 | 其他塑料制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-08-14 | 塑料管件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-08-14 | 其他钢铁管件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2 |