Thuy Son Services Trading & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Dịch Vụ Thủy Sơn

182
进口笔数
0
出口笔数
$6.82M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $575.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $285.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $272.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $228.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $305.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $575.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $359.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $371.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $196.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $198.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $433.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $431.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $308.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $459.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $189.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $285.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $272.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $228.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $305.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $121.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $575.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $359.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $371.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $196.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $198.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $433.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $431.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $308.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $459.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $189.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105113635
企查查编码QVN2XYYG7R
成立日期2011-01-12
联系地址Số nhà 186, tổ 7, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỦY SƠN
企业英文名称THUY SON SERVICES TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn An Thái, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话02438752377
邮箱ctythuysonhd@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
200830加工柑橘水果
200899其他加工水果
330499其他护肤品
330510洗发剂
170490糖果
220900醋代用品
151590其他植物油
330790其他芳香制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国181$6.80M
中国1$27.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hankil Trading Co.韩国44$2.29M其他加工水果、其他非酒精饮料
SMSBIO Co., Ltd.韩国45$1.54M其他非酒精饮料、其他食品制剂
JL Bridge Co., Ltd.韩国31$917.2K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Wehan Cosmetic韩国6$420.0K其他护肤品、其他非酒精饮料
Yein Solution韩国11$404.9K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Anlee Cosmetic韩国8$364.0K其他非酒精饮料、其他护肤品
Orin Healthcare Co., Ltd.韩国9$244.4K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Hansol Life Co., Ltd.韩国6$94.2K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Kn Healthcare Co., Ltd.韩国3$65.2K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Korea Pharmaceutical Biotechnology Co., Ltd.韩国3$64.6K其他非酒精饮料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11其他食品制剂SMSBIO CO., LTD韩国$15.2K
2025-10-31其他植物油SMSBIO CO., LTD韩国$44.5K
2025-10-31其他食品制剂SMSBIO CO., LTD韩国$14.9K
2025-10-31其他加工水果SMSBIO CO., LTD韩国$30.1K
2025-10-27加工柑橘水果JL BRIDGE CO., LTD韩国$27.6K
2025-10-13其他食品制剂SMSBIO CO., LTD韩国$15.0K
2025-10-13其他植物油SMSBIO CO., LTD韩国$57.1K
2025-09-03洗发剂SMSBIO CO., LTD韩国$7.5K
2025-08-21其他食品制剂JL BRIDGE CO., LTD韩国$8.0K
2025-07-07其他非酒精饮料HANKIL TRADING CO韩国$23.4K

相关企业 · 同类产品

Thuy Son Services Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →