Thuy Son Services Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Dịch Vụ Thủy Sơn
182
进口笔数
0
出口笔数
$6.82M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105113635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XYYG7R |
| 成立日期 | 2011-01-12 |
| 联系地址 | Số nhà 186, tổ 7, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỦY SƠN |
| 企业英文名称 | THUY SON SERVICES TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Thái, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02438752377 |
| 邮箱 | ctythuysonhd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 181 | $6.80M |
| 中国 | 1 | $27.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hankil Trading Co. | 韩国 | 44 | $2.29M | 其他加工水果、其他非酒精饮料 |
| SMSBIO Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $1.54M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| JL Bridge Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $917.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Wehan Cosmetic | 韩国 | 6 | $420.0K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| Yein Solution | 韩国 | 11 | $404.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Anlee Cosmetic | 韩国 | 8 | $364.0K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| Orin Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $244.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hansol Life Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $94.2K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Kn Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $65.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Korea Pharmaceutical Biotechnology Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $64.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 其他食品制剂 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $15.2K |
| 2025-10-31 | 其他植物油 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $44.5K |
| 2025-10-31 | 其他食品制剂 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $14.9K |
| 2025-10-31 | 其他加工水果 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $30.1K |
| 2025-10-27 | 加工柑橘水果 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $27.6K |
| 2025-10-13 | 其他食品制剂 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2025-10-13 | 其他植物油 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $57.1K |
| 2025-09-03 | 洗发剂 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2025-08-21 | 其他食品制剂 | JL BRIDGE CO., LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2025-07-07 | 其他非酒精饮料 | HANKIL TRADING CO | 韩国 | $23.4K |