Hytec Engineering & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ HYTEC
6
进口笔数
0
出口笔数
$23.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108210323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V9JBKP |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 74/8 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ HYTEC |
| 企业英文名称 | HYTEC ENGINEERING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84981890913 |
| 邮箱 | hytec.eng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 848330 | 轴承座 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $13.4K |
| 德国 | 1 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Logic Engineering | 印度 | 4 | $12.9K | 电器装置零件、固态存储设备 |
| RENK GmbH | 德国 | 1 | $10.3K | 轴承座、其他塑料制品 |
| Rishabh Instruments Ltd. | 印度 | 1 | $530 | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 电测仪表 | Rishabh Instruments Ltd. | 印度 | $250 |
| 2024-06-20 | 电测仪表 | Rishabh Instruments Ltd. | 印度 | $240 |
| 2024-06-20 | 辐射检测仪器 | Rishabh Instruments Ltd. | 印度 | $40 |
| 2024-02-28 | 电测仪表 | GREEN LOGIC ENGINEERING | 印度 | $816 |
| 2024-02-28 | 电测仪表 | Green Logic Engineering | 印度 | $570 |
| 2024-02-24 | 电器装置零件 | Green Logic Engineering | 印度 | $568 |
| 2024-02-24 | 电器装置零件 | GREEN LOGIC ENGINEERING | 印度 | $813 |
| 2024-01-09 | 电气装置零件 | GREEN LOGIC ENGINEERING | 印度 | $180 |
| 2024-01-09 | 电气装置零件 | Green Logic Engineering | 印度 | $780 |
| 2024-01-09 | 电气装置零件 | GREEN LOGIC ENGINEERING | 印度 | $780 |