Phat Nghia Agriculture Business Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Nông Nghiệp Phát Nghĩa
196
进口笔数
2
出口笔数
$4.92M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-10
最近出口
60
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303018510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6YGV6J |
| 成立日期 | 2003-08-04 |
| 联系地址 | 798 Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP PHÁT NGHĨA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842839900999 |
| 邮箱 | info@agrobusiness.com |
| 传真 | +842839950287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $1.95M |
| 比利时 | 33 | $1.84M |
| 荷兰 | 20 | $400.6K |
| 意大利 | 9 | $208.0K |
| 美国 | 17 | $151.9K |
| 马来西亚 | 12 | $137.8K |
| 加拿大 | 11 | $89.2K |
| 德国 | 11 | $38.1K |
| 新加坡 | 3 | $36.0K |
| 以色列 | 5 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $2.4K |
| 新加坡 | 1 | $305 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTB Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $1.92M | 其他农林机械、其他塑料制品 |
| Shandong Yuyun Sanhe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $381.6K | 其他风扇、其他纸制品 |
| Qingdao Temu Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 18 | $372.9K | 其他农林机械、其他塑料制品 |
| Kunlong International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $272.6K | 其他塑料制品、塑料地板 |
| Fancom B.V. | 荷兰 | 6 | $211.3K | 其他自动控制仪、自动控制零件 |
| Andritz (Foshan) Intelligent Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $150.3K | 农用机械零件、非注塑模具 |
| Impex Barneveld B.V. | 荷兰 | 6 | $117.9K | 其他家禽机械、农用机械零件 |
| Jamesway Chick Master Southeast Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $60.8K | 家禽机械零件、其他电气开关 |
| Liyang Jiuhé Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $55.6K | 农用机械零件、非注塑模具 |
| Jamesway Chick Master Incubator Inc. | 加拿大 | 6 | $54.9K | 家禽机械零件、家禽孵卵器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jamesway Chick Master Incubator Inc. | 加拿大 | 1 | $2.4K | 收割机零件、阀门龙头 |
| Cpm Pacific Private Ltd. | 新加坡 | 1 | $305 | 农用机械零件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | JIANGXI NEW ZESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | JIANGXI NEW ZESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99.6K |
| 2026-04-14 | 其他硬塑料管 | QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 其他硬塑料管 | QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-14 | 其他硬塑料管 | QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-04-14 | 其他硬塑料管 | QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-14 | 其他硬塑料管 | QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-14 | 其他硬塑料管 | QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $665 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 非液体温度计 | JAMESWAY CHICK MASTER INCUBATOR INC. | 加拿大 | $2.4K |
| 2025-08-04 | 农用机械零件 | CPM PACIFIC (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $305 |