Phat Nghia Agriculture Business Technical Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Nông Nghiệp Phát Nghĩa

196
进口笔数
2
出口笔数
$4.92M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-10
最近出口
60
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $186.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $228.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $135.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $204.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $219.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $174.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $251.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $135.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.3K · 5 笔出口 $305 · 1 笔2025-09进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $115.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $236.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $186.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $228.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $135.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $204.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $219.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $119.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $174.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $251.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $135.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.3K · 5 笔出口 $305 · 1 笔2025-09进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-11进口 $115.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $236.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303018510
企查查编码QVNR6YGV6J
成立日期2003-08-04
联系地址798 Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP PHÁT NGHĨA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842839900999
邮箱info@agrobusiness.com
传真+842839950287
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
843680其他农林机械
848079非注塑模具
730900钢制容器(>300升)
843699农用机械零件
848180阀门龙头
902519非液体温度计
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
843699农用机械零件
902519非液体温度计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国106$1.95M
比利时33$1.84M
荷兰20$400.6K
意大利9$208.0K
美国17$151.9K
马来西亚12$137.8K
加拿大11$89.2K
德国11$38.1K
新加坡3$36.0K
以色列5$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$2.4K
新加坡1$305

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CTB Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚32$1.92M其他农林机械、其他塑料制品
Shandong Yuyun Sanhe Machinery Co., Ltd.中国12$381.6K其他风扇、其他纸制品
Qingdao Temu Machinery Equipment Co., Ltd.中国18$372.9K其他农林机械、其他塑料制品
Kunlong International Co., Ltd.中国13$272.6K其他塑料制品、塑料地板
Fancom B.V.荷兰6$211.3K其他自动控制仪、自动控制零件
Andritz (Foshan) Intelligent Manufacturing Co., Ltd.中国10$150.3K农用机械零件、非注塑模具
Impex Barneveld B.V.荷兰6$117.9K其他家禽机械、农用机械零件
Jamesway Chick Master Southeast Asia Sdn. Bhd.马来西亚5$60.8K家禽机械零件、其他电气开关
Liyang Jiuhé Machinery Industrial Co., Ltd.中国8$55.6K农用机械零件、非注塑模具
Jamesway Chick Master Incubator Inc.加拿大6$54.9K家禽机械零件、家禽孵卵器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jamesway Chick Master Incubator Inc.加拿大1$2.4K收割机零件、阀门龙头
Cpm Pacific Private Ltd.新加坡1$305农用机械零件、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁结构体JIANGXI NEW ZESTING TECHNOLOGY CO LTD中国$99.6K
2026-04-29其他钢铁结构体JIANGXI NEW ZESTING TECHNOLOGY CO LTD中国$99.6K
2026-04-14其他硬塑料管QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$864
2026-04-14其他塑料制品QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$4.9K
2026-04-14其他塑料制品QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$4.9K
2026-04-14其他硬塑料管QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$8.5K
2026-04-14其他硬塑料管QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$665
2026-04-14其他硬塑料管QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$864
2026-04-14其他硬塑料管QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$8.5K
2026-04-14其他硬塑料管QINGDAO TEMU MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$665

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10非液体温度计JAMESWAY CHICK MASTER INCUBATOR INC.加拿大$2.4K
2025-08-04农用机械零件CPM PACIFIC (PRIVATE) LTD新加坡$305

相关企业 · 同类产品

Phat Nghia Agriculture Business Technical Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →