Anh Duong Media & Tourist Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Và Du Lịch ánh Dương
35
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105840327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HV2JKV |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 21 ngõ 109, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ DU LỊCH ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG MEDIA AND TOURIST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21 ngõ 109, đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842438695686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.41M |
| 日本 | 23 | $417.2K |
| 越南 | 21 | $232.7K |
| 泰国 | 11 | $68.5K |
| 韩国 | 1 | $9.9K |
| 波兰 | 2 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | 19 | $974.7K | 气体过滤机械、125W以下风扇 |
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 10 | $974.0K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| VJT Co., Ltd. | 日本 | 5 | $102.5K | 其他家用电动热器、125W以下风扇 |
| SPAIR (Hangzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.2K | 其他电动家用器具、喷枪 |
| Daian Boeki Co., Ltd. | 波兰 | 2 | $2.7K | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
| Daian Boueki Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.3K | 蜡烛、不锈钢家用制品 |
| VJT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $196 | 蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 窗式/壁挂空调 | VJT Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-10 | 大型洗衣机 | VJT Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-10 | 立式冷冻柜≤900升 | VJT Co., Ltd. | 泰国 | $5.3K |
| 2026-06-10 | 125W以下风扇 | VJT Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-10 | 立式冷冻柜≤900升 | VJT Co., Ltd. | 泰国 | $12.4K |
| 2026-06-10 | 125W以下风扇 | VJT Co., Ltd. | 中国 | $861 |
| 2026-06-10 | 125W以下风扇 | VJT Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-10 | 125W以下风扇 | VJT Co., Ltd. | 中国 | $969 |
| 2026-05-28 | 家用炊具 | Daian Boeki Co., Ltd. | 日本 | $17.1K |
| 2026-05-28 | 蜡烛 | Daian Boeki Co., Ltd. | 中国 | $22 |