Nguyen Vu Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 焊接钢链
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại Nguyên Vũ
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201089248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N914FJ |
| 成立日期 | 2010-06-26 |
| 联系地址 | Số 01 An Chân, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN VŨ |
| 企业英文名称 | NGUYEN VU TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01 An Chân, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842253972968 |
| 邮箱 | nguyenvujschp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Tongqida Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 焊接钢链、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | FOSHAN TONGQIDA EQUIPIMLENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | FOSHAN TONGQIDA EQUIPIMLENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | FOSHAN TONGQIDA EQUIPIMLENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-11-29 | 纱线及绳制品 | FOSHAN TONGQIDA EQUIPIMLENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | FOSHAN TONGQIDA EQUIPIMLENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | FOSHAN TONGQIDA EQUIPIMLENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2024-11-29 | 电动绞车 | FOSHAN TONGQIDA EQUIPIMLENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-11-29 | 纱线及绳制品 | FOSHAN TONGQIDA EQUIPIMLENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $141 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | FOSHAN TONGQIDA EQUIPIMLENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-11-29 | 纱线及绳制品 | FOSHAN TONGQIDA EQUIPIMLENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |