Toan Thang Veterinary Medicine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thuốc Thú Y Toàn Thắng
446
进口笔数
8
出口笔数
$18.52M
进口金额
$108.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-17
最近出口
66
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102137268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NMJ9YF |
| 成立日期 | 2007-01-11 |
| 联系地址 | Số 9 A3, ngách 1194/155, tổ 42, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG VETERINARY MEDICINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 A3, ngách 1194/155, tổ 42, đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0462754015 |
| 邮箱 | toanthang.vet@gmail.com |
| 传真 | 0462754013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 279 | $9.44M |
| 中国台湾 | 29 | $4.18M |
| 韩国 | 93 | $3.59M |
| 印度 | 32 | $894.2K |
| 德国 | 7 | $268.8K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $58.8K |
| 法国 | 3 | $52.3K |
| 马来西亚 | 1 | $28.9K |
| 列支敦士登 | 1 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $48.7K |
| 缅甸 | 1 | $22.3K |
| 孟加拉国 | 1 | $7.8K |
| 巴基斯坦 | 2 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GIANT BIO TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 14 | $2.42M | 猫狗饲料、分析仪器 |
| ULTIMATE BIOTECH INC | 中国台湾 | 14 | $1.76M | 兽用疫苗及毒素、其他零售药品 |
| Daone Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $1.29M | 其他零售药品 |
| Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.27M | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Prosperity Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.07M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| JK Kovina | 韩国 | 42 | $982.6K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Qilu Pharmaceutical Hulun Buir Branch | 中国 | 15 | $912.9K | 其他抗生素、维生素C及衍生物 |
| Handong Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $746.5K | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| Jinan Andechem Co., Ltd. | 中国 | 51 | $719.6K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $493.5K | 其他抗生素、维生素C及衍生物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AptHealth Inc. | 越南 | 1 | $45.9K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| INNO-VET PHARMA | 2 | $23.0K | 猫狗饲料 | |
| AptHealth Inc. | 缅甸 | 1 | $22.3K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| JKS Agro Pharma | 孟加拉国 | 1 | $7.8K | 猫狗饲料、其他植物产品 |
| Inno Vet Pharma | 巴基斯坦 | 2 | $7.1K | 猫狗饲料 |
| Al Asar Enterprises | 越南 | 1 | $2.8K | 维生素药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 兽用疫苗及毒素 | ULTIMATE BIOTECH INC | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 兽用疫苗及毒素 | ULTIMATE BIOTECH INC | 中国台湾 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 兽用疫苗及毒素 | ULTIMATE BIOTECH INC | 中国台湾 | $28.3K |
| 2026-04-29 | 兽用疫苗及毒素 | ULTIMATE BIOTECH INC | 中国台湾 | $28.3K |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | NINGXIA TAIYICIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $49.2K |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | NINGXIA TAIYICIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $49.2K |
| 2026-04-21 | 其他零售药品 | HANDONG CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2026-04-21 | 青霉素类抗生素 | NORTH CHINA PHARMACEUTICAL GROUP SEMISYNTECH CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-04-21 | 链霉素类抗生素 | HEBEI SHENGXUE DACHENG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-21 | 青霉素类抗生素 | NORTH CHINA PHARMACEUTICAL GROUP SEMISYNTECH CO LTD | 中国 | $61.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | INNO-VET PHARMA | — | $1.8K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | INNO-VET PHARMA | — | $2.2K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | INNO-VET PHARMA | — | $9.3K |
| 2026-04-17 | 猫狗饲料 | INNO-VET PHARMA | — | $2.7K |
| 2026-02-04 | 猫狗饲料 | INNO-VET PHARMA | — | $2.9K |
| 2026-02-04 | 猫狗饲料 | INNO-VET PHARMA | — | $1.1K |
| 2026-02-04 | 猫狗饲料 | INNO-VET PHARMA | — | $3.0K |
| 2025-11-14 | 猫狗饲料 | INNO VET PHARMA | 巴基斯坦 | $1.8K |
| 2025-11-14 | 猫狗饲料 | INNO VET PHARMA | 巴基斯坦 | $1.3K |
| 2025-11-14 | 猫狗饲料 | INNO VET PHARMA | 巴基斯坦 | $960 |