Nghe An General Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Nghệ An
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$3.59M
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901789217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB0KQMP |
| 成立日期 | 2015-06-22 |
| 联系地址 | Số nhà 34, ngõ 36, đường Kim Đồng, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | NGHE AN GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, ngõ 36, đường Hoàng Trọng Trì, Xóm Mẫu Đơn, Phường Vinh Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84932345008 |
| 邮箱 | sales@freshgoodsgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 格鲁吉亚 | 13 | $1.60M |
| 亚美尼亚 | 14 | $1.10M |
| 中国香港 | 4 | $466.2K |
| 越南 | 1 | $73.9K |
| 尼日利亚 | 1 | $35.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Primo Group Ltd. | 格鲁吉亚 | 8 | $1.26M | 未焙炒咖啡 |
| "RUMBA" LLC | 亚美尼亚 | 10 | $605.7K | 未焙炒咖啡、电动手钻 |
| LLC Makarena | 亚美尼亚 | 4 | $494.6K | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
| SHIDA LAFEIL INTERNATIONAL CO., LTD | 中国香港 | 4 | $466.2K | 未焙炒咖啡 |
| VLAD LTD | 1 | $157.4K | 未焙炒咖啡 | |
| COFFEEMAN AK LTD | 1 | $157.1K | 未焙炒咖啡 | |
| Shvidi LLC | 格鲁吉亚 | 2 | $133.8K | 干椰子 |
| VLAD Ltd. | 格鲁吉亚 | 1 | $86.0K | 未焙炒咖啡 |
| Primo Group Ltd. | 越南 | 1 | $73.9K | 未焙炒咖啡 |
| RUMBA LLC | 亚美尼亚 | 1 | $73.9K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 未焙炒咖啡 | COFFEEMAN AK LTD | — | $157.1K |
| 2026-02-14 | 未焙炒咖啡 | "RUMBA" LLC | 亚美尼亚 | $77.4K |
| 2026-01-28 | 未焙炒咖啡 | VLAD LTD | — | $157.4K |
| 2025-12-17 | 未焙炒咖啡 | VLAD LTD | 格鲁吉亚 | $86.0K |
| 2025-11-27 | 干椰子 | SHVIDI LLC | 格鲁吉亚 | $82.9K |
| 2025-10-29 | 未焙炒咖啡 | "RUMBA" LLC | 亚美尼亚 | $67.6K |
| 2025-10-20 | 未焙炒咖啡 | "RUMBA" LLC | 亚美尼亚 | $67.6K |
| 2025-09-09 | 未焙炒咖啡 | "RUMBA" LLC | 亚美尼亚 | $61.4K |
| 2025-07-22 | 干椰子 | C & C MAGNIFICENT | 尼日利亚 | $35.7K |
| 2025-07-15 | 整粒胡椒 | "RUMBA" LLC | 亚美尼亚 | $30.6K |