Tiross Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tiross Việt Nam
83
进口笔数
0
出口笔数
$4.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106634831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCNSQ9B |
| 成立日期 | 2014-09-09 |
| 联系地址 | Ngã ba đê Tiên Tân, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIROSS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIROSS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngã ba đê Tiên Tân, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842433916189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $4.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GD Midea Environment Appliances Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $904.9K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Beijing Jiangshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $764.4K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Ningbo Hovii Motor Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $573.4K | 125W以下风扇、锂离子电池 |
| Gree Electric Appliances Inc. of Zhuhai Xiangzhou Branch | 中国 | 4 | $377.0K | 窗式/壁挂空调、可逆热泵 |
| Shenzhen Muxiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $255.3K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Ningbo Tianxiang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $233.3K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
| Huayu Electrical Appliance Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $187.1K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Cuori Electrical Appliances (Group) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $146.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Fuda Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.8K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Guangdong Xinbao Electrical Appliances Holdings Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.1K | 电动食品处理器、家用咖啡茶壶 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 125W以下风扇 | Ningbo Hovii Motor Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $100.1K |
| 2026-06-25 | 125W以下风扇 | Ningbo Hovii Motor Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $34.6K |
| 2026-06-25 | 锂离子电池 | Ningbo Hovii Motor Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $32.4K |
| 2026-06-17 | 家用炊具 | Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | $34.6K |
| 2026-06-05 | 125W以下风扇 | Beijing Jiangshang Technology Co., Ltd. | 中国 | $87.5K |
| 2026-06-05 | 其他风扇 | Beijing Jiangshang Technology Co., Ltd. | 中国 | $49.0K |
| 2026-06-01 | 铅酸蓄电池 | SHAOGUAN MEIHUA POWER SOURCE CO.,LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-05-17 | 家用炊具 | Ningbo Tianxiang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | $58.3K |
| 2026-05-08 | 其他风扇 | Beijing Jiangshang Technology Co., Ltd. | 中国 | $51.5K |
| 2026-05-08 | 125W以下风扇 | Beijing Jiangshang Technology Co., Ltd. | 中国 | $87.5K |