Minh Anh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Minh Anh
42
进口笔数
2
出口笔数
$297.8K
进口金额
$61.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-09-13
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102368949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X7S2SN |
| 成立日期 | 2007-09-14 |
| 联系地址 | Tổ 2, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 266 phố Bắc Cầu, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842432374026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $194.7K |
| 中国 | 22 | $55.3K |
| 英国 | 9 | $44.4K |
| 美国 | 2 | $2.9K |
| 中国香港 | 1 | $487 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $61.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENVEA | 法国 | 7 | $153.3K | 切片机零件、第90章仪器零件 |
| Asia Pacific Air Quality Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $63.9K | 切片机零件、分析仪器 |
| Envea UK Ltd. | 英国 | 4 | $21.4K | 第90章仪器零件、分析仪器 |
| Suzhou Yosemite Technologies Ltd. | 中国 | 4 | $9.5K | 切片机零件、自动控制零件 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Wuxi Yongan Electronic Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.7K | 液体气体测量仪、其他制冷设备 |
| Hebei Dengan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 气体烟雾分析仪、光学辐射仪器 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.8K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Shenzhen ZLPower Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 静止变流器、通信设备零件 |
| Shanghai Glomro Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 分析仪器、真空泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENVEA | 法国 | 2 | $61.2K | 37.5瓦以下电机、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 压力测量仪 | ASIA PACIFIC AIR QUALITY GROUP PTE LTD | 英国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | ASIA PACIFIC AIR QUALITY GROUP PTE LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 压力测量仪 | ASIA PACIFIC AIR QUALITY GROUP PTE LTD | 英国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | ASIA PACIFIC AIR QUALITY GROUP PTE LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 其他制冷设备 | WUXI YONGAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-06 | 其他制冷设备 | WUXI YONGAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $920 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | XINXIANG TIANRUI HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | XINXIANG TIANRUI HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | XINXIANG TIANRUI HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-02-09 | 液体流量计 | HANGZHOU SUPMEA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 气体烟雾分析仪 | ENVEA | 法国 | $50.0K |
| 2024-07-08 | 气体烟雾分析仪 | ENVEA | 法国 | $11.2K |