Vuong Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vương Hùng
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401060576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT5KRUG |
| 成立日期 | 2009-08-31 |
| 联系地址 | Đường ĐT 848, ấp Khánh Hòa, Xã Tân Khánh Đông, Thành phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯƠNG HÙNG |
| 企业英文名称 | VUONG HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT 848, ấp Khánh Hòa, Phường Sa Đéc, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842773774608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 848320 | 轴承座 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Hailan Bearing Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 11 | $409.7K | 轴承座、滚珠轴承 |
| Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $328.4K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Jiangxi Jarulan Industrial Belt Co., Ltd. | 中国 | 7 | $291.6K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Zhejiang Powerbelt Co., Ltd. | 中国 | 5 | $277.4K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 3 | $153.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Ningbo YoYang Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.0K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Shanghai Shouhou Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| Gui Zhou GZG Transmission Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 非泡沫橡胶密封件、传动部件 |
| Shandong Lisheng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Ningbo Huanchi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶带 | Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶带 | Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $870 |
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶带 | Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $18.3K |
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶带 | Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶带 | Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶带 | Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶带 | Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶带 | Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-08 | 钢铁链零件 | Jinhua Bing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-06-08 | 滚子链 | Jinhua Bing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |