Chau Viet Phat One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Châu Việt Phát
6
进口笔数
0
出口笔数
$140.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200567169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SFSUC3 |
| 成立日期 | 2013-01-14 |
| 联系地址 | Số 28 Lê Quý Đôn, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CHÂU VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 Lê Quý Đôn, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84983026425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $140.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Mixay Gypsum Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $80.0K | 石膏 |
| Lao Mixay Logistics Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $60.9K | 石膏 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 石膏 | LAO MIXAY GYPSUM DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $40.0K |
| 2024-04-01 | 石膏 | LAO MIXAY GYPSUM DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $40.0K |
| 2024-03-30 | 石膏 | LAO MIXAY LOGISTICS CO.,LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2024-03-21 | 石膏 | LAO MIXAY LOGISTICS CO.,LTD | 老挝 | $40.0K |
| 2024-03-18 | 石膏 | LAO MIXAY LOGISTICS CO.,LTD | 老挝 | $9.1K |
| 2024-03-16 | 石膏 | LAO MIXAY LOGISTICS CO.,LTD | 老挝 | $9.2K |