Thai Duong Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 3-4.75mm不锈钢冷轧板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Thái Dương
18
进口笔数
10
出口笔数
$1.14M
进口金额
$24.2K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2025-04-24
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312301637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU1BSE9 |
| 成立日期 | 2013-05-29 |
| 联系地址 | Số 16, đường 6B ND, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, đường 10B, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938728288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $635.3K |
| 马来西亚 | 4 | $257.7K |
| 印度 | 4 | $248.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $259.2K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| VE Staal Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $248.6K | 不锈钢废料、不锈钢棒材 |
| BAHRU STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $181.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| Wenzhou Xinhao Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.3K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆管 |
| Wenzhou Smooth Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.6K | 不锈钢冷拔管、不锈钢型材 |
| Wenzhou Baize Steel Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.7K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆管 |
| ACERINOX SC MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $76.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢板材 |
| Wenzhou All Win New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.9K | 不锈钢半成品、不锈钢冷拔管 |
| DKC Steel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $49.6K | 10mm以上不锈钢板、不锈钢板材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&K Metal Pressing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $22.7K | 氮、氧 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 不锈钢圆管 | WENZHOU ALL WIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-05 | 不锈钢圆管 | WENZHOU ALL WIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-09-05 | 不锈钢圆管 | WENZHOU ALL WIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-09-05 | 不锈钢圆管 | WENZHOU ALL WIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-09-05 | 不锈钢圆管 | WENZHOU ALL WIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-05 | 不锈钢圆管 | WENZHOU ALL WIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-09-05 | 不锈钢圆管 | WENZHOU ALL WIN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-21 | 不锈钢棒材 | VE STAAL PTE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-07-21 | 不锈钢棒材 | VE STAAL PTE LTD | 印度 | $3.7K |
| 2025-07-21 | 不锈钢棒材 | VE STAAL PTE LTD | 印度 | $3.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 热轧不锈钢 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2025-04-24 | 热轧不锈钢 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $392 |
| 2025-04-24 | 热轧不锈钢 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2025-04-24 | 热轧不锈钢 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $693 |
| 2025-04-24 | 热轧不锈钢 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2025-04-24 | 热轧不锈钢 | Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2024-10-16 | 冷轧不锈钢板 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $2.3K |
| 2024-05-09 | 不锈钢板材 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $9.2K |
| 2023-12-07 | 不锈钢圆棒 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $10 |
| 2023-12-07 | 不锈钢圆棒 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $93 |