Nguyen Ngoc Informatics Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIN HọC NGUYễN NGọC
- 邮箱36
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$14.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315053206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT7W353 |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Số 172 Đường Số 8, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC NGUYỄN NGỌC |
| 企业英文名称 | NGUYEN NGOC INFORMATICS SERVICES TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 172 Đường Số 8, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84394705091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $14.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TF Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $14.7K | 氮、氩气 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $197 |
| 2025-11-14 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $323 |
| 2025-11-14 | 8471机器零件 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $38 |
| 2025-11-14 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $145 |
| 2025-11-14 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $650 |
| 2025-11-14 | 已录制光碟 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $63 |
| 2025-11-14 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $71 |
| 2025-11-14 | 10公斤以下便携电脑 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-14 | 自动数据处理机处理部件 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $153 |
| 2025-11-14 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH TF (VIET NAM) | 越南 | $4 |