INT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH INT
1
进口笔数
0
出口笔数
$11.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302166241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EQJGE4 |
| 成立日期 | 2000-12-18 |
| 联系地址 | Phòng 6A, Nhà 2, Công Viên Phần Mềm Quang Trung Hậu Giang, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại ích Nam |
| 企业英文名称 | INT Co., ltd |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 6A ,Nhà 2,Công Viên Phần Mềm Quang Trung ,P.TCH, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sửa chữa các loại máy móc, thiết bị máy vi tính. Sản xuất, gia công các sản phẩm thủ công mỹ nghệ và hàng may mặc. Thiết kế trang Web. Dịch vụ cài đặt mạng LAN, mạng WAN. Dịch vụ giới thiệu sản phẩm và cung cấp thông tin trên mạng. Sản xuất hàng dệt-may-thêu-đan-móc (không tẩy, nhuộm, hồ, in tại trụ sở)./.Giảm ngành: Mua bán máy móc, thiết bị máy vi tính. Mua bán hàng nông-lâm-hải sản. Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ và hàng may mặc. Dịch vụ tin học; Đại lý cung cấp dịch vụ Internet (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ Internet tại trụ sở). Đại lý ký gởi hàng hóa. Mua bán máy móc thiết bị xây dựng, hàng điện-điện tử, hóa chất (trừ kinh doanh hóa chất có tính độc hại mạnh), giấy dùng trong in ấn bao bì, dụng cụ thể dục thể thao, văn phòng phẩm, vải, nước giải khát (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống). Gia công, mua bán hàng dệt-may-thêu-đan-móc (không tẩy, nhuộm, hồ, in tại trụ sở). Mua bán máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu ngành dệt-may-thêu-đan-móc, hàng nhựa và plastic, máy móc thiết bị ngành xây dựng và chế biến thực phẩm, trang thiết bị bảo hộ lao động, máy móc thiết bị văn phòng, hàng kim khí điện máy, hàng cơ điện lạnh-điện nhiệt, động cơ nổ, hàng trang trí nội thất, máy nén khí. Mua bán hóa mỹ phẩm, mỹ phẩm. Cho thuê đất, nhà, kho bãi. Mua bán thủy sản và sản phẩm từ thủy sản, lương thực, thực phẩm. Dịch vụ thương mại. Mua bán băng, đĩa trắng.Mua bán thiết bị mạng máy tính, đầu nối, cổng nối mạng máy tính, điện thoại, hàng điện - điện tử. Đào tạo nghề (không hoạt động tại trụ sở công ty).Bổ sung: Kinh doanh quảng cáo thương mại. Nghiên cứu thị trường. Môi giới thương mại. Đại lý bán vé máy bay. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GANSU NEW YANGSHAO BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $11.0K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | GANSU NEW YANGSHAO BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | GANSU NEW YANGSHAO BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $5.5K |