Austrong Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Austrong Việt Nam
89
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300577137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMU3636 |
| 成立日期 | 2010-10-26 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUSTRONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUSTRONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02223798879 |
| 邮箱 | austrongvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.trannhom.info |
| 传真 | 02223798880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $3.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Tianli Jianlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 58 | $2.36M | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Zhongshan Xindatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $698.6K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| TG Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 5 | $235.8K | 铝合金板材、其他钢铁结构体 |
| Anhui Wonderful Wall Science & Technology Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $112.0K | 铝合金板材、铝板/片/带 |
| FOURSEAS INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | 1 | $83.5K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.7K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Hoigo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 铝合金板材 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2024-04-05 | 铝制结构体及部件 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-05 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-05 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-04-05 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $201 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $38 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-05 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-04-05 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-04-05 | 其他钢铁结构体 | FOSHAN TIANLI JIANLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |