Oh My Pet Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他天然砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THú CưNG OH MY PET
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313310680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBTK97W |
| 成立日期 | 2015-06-17 |
| 联系地址 | 211/118 đường Hoàng Hoa Thám, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CỰ SAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211/118 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84907572868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250590 | 其他天然砂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.9K |
| 泰国 | 2 | $521 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi Phong | 美国 | 1 | $1.9K | 其他天然砂、非针叶燃料木片 |
| ATCO Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $521 | 其他芳香制剂、动物鞍具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | ATCO CO LTD | 泰国 | $112 |
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | ATCO CO LTD | 泰国 | $15 |
| 2025-10-10 | 动物鞍具 | ATCO Co., Ltd. | 泰国 | $16 |
| 2025-10-10 | 动物鞍具 | ATCO Co., Ltd. | 泰国 | $15 |
| 2025-10-10 | 动物鞍具 | ATCO CO LTD | 泰国 | $18 |
| 2025-10-10 | 动物鞍具 | ATCO CO LTD | 泰国 | $11 |
| 2025-10-10 | 动物鞍具 | ATCO CO LTD | 泰国 | $7 |
| 2025-10-10 | 动物鞍具 | ATCO Co., Ltd. | 泰国 | $7 |
| 2025-10-10 | 动物鞍具 | ATCO Co., Ltd. | 泰国 | $4 |
| 2025-10-10 | 动物鞍具 | ATCO Co., Ltd. | 泰国 | $5 |