Dai Kim Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 邻苯二甲酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK ĐạI KIM
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901122589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBC0SAE |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Số nhà 1034.đường Nguyễn Văn Linh, tổ dân phố Đọ, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK ĐẠI KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1034.đường Nguyễn Văn Linh, tổ dân phố Đọ, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0987753273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291734 | 邻苯二甲酸酯 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jingtuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $856.3K | 复合增塑剂、初级形态聚氯乙烯 |
| Fujian Leifeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $240.9K | 邻苯二甲酸酯、芳香多元酸 |
| Xiamen Rongshixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 邻苯二甲酸酯 | FUJIAN LEIFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-12-23 | 邻苯二甲酸酯 | FUJIAN LEIFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-12-18 | 邻苯二甲酸酯 | FUJIAN LEIFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $36.5K |
| 2025-12-09 | 邻苯二甲酸酯 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-12-03 | 邻苯二甲酸酯 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-11-20 | 邻苯二甲酸酯 | FUJIAN LEIFENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-11-20 | 邻苯二甲酸酯 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-11-01 | 邻苯二甲酸酯 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-10-20 | 邻苯二甲酸酯 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2025-10-20 | 邻苯二甲酸酯 | XIAMEN JINGTUO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $33.6K |