Phi Cat One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHI CáT
16
进口笔数
0
出口笔数
$86.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317913231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96JYVCC |
| 成立日期 | 2023-07-03 |
| 联系地址 | 40/4 Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHI CÁT |
| 企业英文名称 | PHI CAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/4 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84899860871 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $70.5K |
| 中国 | 2 | $12.0K |
| 韩国 | 2 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bukhari Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $19.2K | 注塑机、其他气泵 |
| Venus T & T Ltd. | 日本 | 3 | $18.3K | 卧式非数控车床、其他金属车床 |
| Ajwa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.4K | 注塑机、其他气泵 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| T.H. Shoukai | 日本 | 3 | $8.7K | 船用柴油机、其他电动手工具 |
| Dongguan Liaobu Zhicheng Packaging Products Factory | 中国 | 1 | $6.2K | 纸容器制造机 |
| Morito Kikaku | 日本 | 1 | $5.7K | 其他金属车床、制冷压缩机 |
| Hoang Dung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.0K | 非自走式采矿机械、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 制冷压缩机 | MORITO KIKAKU | 日本 | $520 |
| 2024-03-01 | 非数控铣床 | MORITO KIKAKU | 日本 | $520 |
| 2024-03-01 | 其他橡塑机械 | AJWA CO LTD | 日本 | $779 |
| 2024-03-01 | 非数控钻床 | Morito Kikaku | 日本 | $390 |
| 2024-03-01 | 纸容器制造机 | DONGGUAN LIAOBU ZHICHENG PACKAGING PRODUCTS FACTORY | 日本 | $4.2K |
| 2024-03-01 | 其他橡塑机械 | AJWA CO LTD | 日本 | $974 |
| 2024-03-01 | 其他橡塑机械 | AJWA CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2024-03-01 | 卧式非数控车床 | MORITO KIKAKU | 日本 | $1.9K |
| 2024-03-01 | 其他橡塑机械 | AJWA CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2024-03-01 | 其他橡塑机械 | AJWA CO LTD | 日本 | $1.2K |