Phi Cat One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他橡塑机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHI CáT

16
进口笔数
0
出口笔数
$86.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-01
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.7K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317913231
企查查编码QVN96JYVCC
成立日期2023-07-03
联系地址40/4 Lam Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHI CÁT
企业英文名称PHI CAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址40/4 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+84899860871
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
845969非数控铣床
845819卧式非数控车床
846721电动手钻
845899其他金属车床
846729其他电动手工具
850140单相交流电机
841410真空泵
845929非数控钻床
846019非数控平面磨床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本12$70.5K
中国2$12.0K
韩国2$4.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bukhari Trading Co., Ltd.日本2$19.2K注塑机、其他气泵
Venus T & T Ltd.日本3$18.3K卧式非数控车床、其他金属车床
Ajwa Co., Ltd.日本2$12.4K注塑机、其他气泵
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国2$12.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
T.H. Shoukai日本3$8.7K船用柴油机、其他电动手工具
Dongguan Liaobu Zhicheng Packaging Products Factory中国1$6.2K纸容器制造机
Morito Kikaku日本1$5.7K其他金属车床、制冷压缩机
Hoang Dung Trading Co., Ltd.韩国2$4.0K非自走式采矿机械、750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-01制冷压缩机MORITO KIKAKU日本$520
2024-03-01非数控铣床MORITO KIKAKU日本$520
2024-03-01其他橡塑机械AJWA CO LTD日本$779
2024-03-01非数控钻床Morito Kikaku日本$390
2024-03-01纸容器制造机DONGGUAN LIAOBU ZHICHENG PACKAGING PRODUCTS FACTORY日本$4.2K
2024-03-01其他橡塑机械AJWA CO LTD日本$974
2024-03-01其他橡塑机械AJWA CO LTD日本$3.2K
2024-03-01卧式非数控车床MORITO KIKAKU日本$1.9K
2024-03-01其他橡塑机械AJWA CO LTD日本$3.2K
2024-03-01其他橡塑机械AJWA CO LTD日本$1.2K

相关企业 · 同类产品

Phi Cat One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →