Nhat Nguyet Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 858 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhật Nguyệt Thành
1
进口笔数
858
出口笔数
$13.5K
进口金额
$38.49M
出口金额
2023-04-04
最近进口
2026-09-28
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801664292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6D09NY |
| 成立日期 | 2011-02-16 |
| 联系地址 | SN 61 đường Bà Triệu, Phường Bắc Sơn, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT NGUYỆT THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 61 đường Bà Triệu, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84373821081 |
| 邮箱 | huuquan0705@gmail.com |
| 官网 | www.nhatnguyetthanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 626 | $28.37M |
| 新加坡 | 157 | $8.26M |
| 韩国 | 30 | $813.3K |
| 泰国 | 20 | $506.2K |
| 菲律宾 | 10 | $239.8K |
| 澳大利亚 | 11 | $163.7K |
| 印度 | 4 | $133.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRS Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.5K | 威士忌、柚木原木 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKTA SDN BHD | 马来西亚 | 235 | $10.67M | 热带木胶合板、热带木材板 |
| Combi Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 218 | $9.01M | 热带木胶合板、热带木材板 |
| KIM GUAN IMPEX SDN BHD | 马来西亚 | 166 | $8.57M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 142 | $8.05M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Woodasia Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $813.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $506.2K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| Akati Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $310.2K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | 10 | $239.8K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Green Panel Pty Ltd | 英国 | 11 | $163.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| ECOPANEL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $26.9K | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 其他薄木板 | SRS Overseas Pte. Ltd. | 利比里亚 | $13.5K |
出口(共 858)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 | 薄硬木胶合板 | Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | $24.4K |
| 2026-09-28 | 薄硬木胶合板 | Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | $24.4K |
| 2026-09-27 | 薄硬木胶合板 | Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | $23.0K |
| 2026-09-27 | 薄硬木胶合板 | Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | $23.0K |
| 2026-09-11 | 薄硬木胶合板 | Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | $7.2K |
| 2026-08-27 | 薄硬木胶合板 | Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | $14.3K |
| 2026-08-27 | 薄硬木胶合板 | Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | $14.3K |
| 2026-07-30 | 热带木胶合板 | Akati Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | $22.7K |
| 2026-07-30 | 热带木胶合板 | Akati Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.4K |
| 2026-07-29 | 热带木胶合板 | Combi Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $29.3K |