Nhat Nguyet Thanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 858 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhật Nguyệt Thành

1
进口笔数
858
出口笔数
$13.5K
进口金额
$38.49M
出口金额
2023-04-04
最近进口
2026-09-28
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.76M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $234.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $874.9K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $759.6K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $834.1K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $419.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $591.2K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $967.6K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 37 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $495.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $662.1K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $627.0K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $947.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $847.6K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 46 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $948.4K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $851.6K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $652.1K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $733.4K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $884.4K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $669.7K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $903.7K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $580.8K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $791.8K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 22 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $899.9K · 14 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $652.4K · 12 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $234.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $874.9K · 22 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $759.6K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $834.1K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $419.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $591.2K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $967.6K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.76M · 37 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $495.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $662.1K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $627.0K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $947.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $847.6K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 46 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $948.4K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $851.6K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $652.1K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $733.4K · 26 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $884.4K · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $669.7K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $903.7K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $580.8K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $791.8K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 22 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $899.9K · 14 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $652.4K · 12 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号2801664292
企查查编码QVNN6D09NY
成立日期2011-02-16
联系地址SN 61 đường Bà Triệu, Phường Bắc Sơn, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT NGUYỆT THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SN 61 đường Bà Triệu, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa
经营范围Xuất nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84373821081
邮箱huuquan0705@gmail.com
官网www.nhatnguyetthanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441233薄硬木胶合板
441241热带木胶合板
441292非针叶木胶合板
441239针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
利比里亚1$13.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚626$28.37M
新加坡157$8.26M
韩国30$813.3K
泰国20$506.2K
菲律宾10$239.8K
澳大利亚11$163.7K
印度4$133.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SRS Overseas Pte. Ltd.新加坡1$13.5K威士忌、柚木原木

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKTA SDN BHD马来西亚235$10.67M热带木胶合板、热带木材板
Combi Trading Sdn. Bhd.马来西亚218$9.01M热带木胶合板、热带木材板
KIM GUAN IMPEX SDN BHD马来西亚166$8.57M热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd.新加坡142$8.05M热带木胶合板、其他热带胶合板
Woodasia Co., Ltd.韩国30$813.3K热带木胶合板、其他热带胶合板
Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd.泰国20$506.2K热带木胶合板、针叶木胶合板
Akati Impex Pte. Ltd.新加坡19$310.2K热带木胶合板、其他热带胶合板
Mandaue Foam Industries Inc.菲律宾10$239.8K其他木家具、卧室木家具
Green Panel Pty Ltd英国11$163.7K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
ECOPANEL INDUSTRIES SDN BHD马来西亚3$26.9K木质碎料板、9mm以上MDF板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-04其他薄木板SRS Overseas Pte. Ltd.利比里亚$13.5K

出口(共 858)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28薄硬木胶合板Mandaue Foam Industries Inc.菲律宾$24.4K
2026-09-28薄硬木胶合板Mandaue Foam Industries Inc.菲律宾$24.4K
2026-09-27薄硬木胶合板Mandaue Foam Industries Inc.菲律宾$23.0K
2026-09-27薄硬木胶合板Mandaue Foam Industries Inc.菲律宾$23.0K
2026-09-11薄硬木胶合板Mandaue Foam Industries Inc.菲律宾$7.2K
2026-08-27薄硬木胶合板Mandaue Foam Industries Inc.菲律宾$14.3K
2026-08-27薄硬木胶合板Mandaue Foam Industries Inc.菲律宾$14.3K
2026-07-30热带木胶合板Akati Impex Pte. Ltd.新加坡$22.7K
2026-07-30热带木胶合板Akati Impex Pte. Ltd.新加坡$11.4K
2026-07-29热带木胶合板Combi Trading Sdn. Bhd.马来西亚$29.3K

相关企业 · 同类产品

Nhat Nguyet Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →