Nhat Nguyet Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 672 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhật Nguyệt Thành
1
进口笔数
672
出口笔数
$13.5K
进口金额
$33.34M
出口金额
2023-04-04
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801664292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6D09NY |
| 成立日期 | 2011-02-16 |
| 联系地址 | SN 61 đường Bà Triệu, Phường Bắc Sơn, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT NGUYỆT THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 61 đường Bà Triệu, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84373821081 |
| 邮箱 | huuquan0705@gmail.com |
| 官网 | www.nhatnguyetthanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 1 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 464 | $24.00M |
| 新加坡 | 143 | $7.73M |
| 韩国 | 30 | $813.3K |
| 泰国 | 20 | $506.2K |
| 澳大利亚 | 11 | $163.7K |
| 印度 | 4 | $133.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRS Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.5K | 威士忌、柚木原木 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKTA Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 170 | $9.02M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 133 | $7.60M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Kim Guan Impex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 151 | $7.53M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Combi Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 137 | $7.32M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Woodasia Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $813.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Favor Wood Panel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $506.2K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| Akati Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $219.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Green Panel Pty Ltd | 英国 | 11 | $163.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| SRS Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $83.5K | 其他热带原木、其他薄木板 |
| Sree Rani Sati Overseas Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $50.0K | 柚木原木、柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 其他薄木板 | SRS OVERSEAS PTE LTD | 利比里亚 | $13.5K |
出口(共 672)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | IKTA SDN BHD | 马来西亚 | $14.9K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD | 新加坡 | $26.9K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | COMBI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD | 新加坡 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | IKTA SDN BHD | 马来西亚 | $29.7K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | IKTA SDN BHD | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | IKTA SDN BHD | 马来西亚 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | IKTA SDN BHD | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | COMBI TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | SEN WAN TIMBER (S) PTE LTD | 新加坡 | $13.6K |