HO CHI MINH CITY BRANCH TAGGER TRAVEL CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 漂白棉布
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Tại Thành Phố Hồ Chí Minh - Công Ty TNHH Lữ Hành Tagger
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$38.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401624975-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAN2GVV |
| 成立日期 | 2014-12-30 |
| 联系地址 | Tòa nhà HBT, Số 456-458 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH LỮ HÀNH TAGGER |
| 企业英文名称 | HO CHI MINH CITY BRANCH - TAGGER TRAVEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tòa nhà HBT, 456-458 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903678165 |
| 邮箱 | thutran@tagger-travel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520829 | 漂白棉布 |
| 630492 | 棉制装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $37.9K |
| 越南 | 2 | $459 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shachi Bus Co., Ltd. | 日本 | 2 | $37.6K | 棉制装饰品 |
| TOKACHI BUS CO LTD | 越南 | 1 | $236 | 漂白棉布 |
| KUSAKABE TOURIST BUS CO LTD | 越南 | 1 | $223 | 漂白棉布 |
| FAN SAN | 日本 | 1 | $215 | 漂白棉布 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 漂白棉布 | FAN SAN | 日本 | $215 |
| 2025-09-29 | 漂白棉布 | KUSAKABE TOURIST BUS CO LTD | 越南 | $223 |
| 2024-02-20 | 棉制装饰品 | SHACHI BUS CO LTD | 日本 | $246 |
| 2024-02-20 | 棉制装饰品 | Shachi Bus Co., Ltd. | 日本 | $37.4K |
| 2023-11-14 | 漂白棉布 | TOKACHI BUS CO LTD | 越南 | $236 |