Hung Phu Fertilizer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Bón Hưng Phú
45
进口笔数
1
出口笔数
$2.45M
进口金额
$4.29M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312600362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3CPENB |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | 447 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN HƯNG PHÚ |
| 企业英文名称 | HUNG PHU FERTILIZER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 447 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838728853 |
| 传真 | 02838728471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310210 | 尿素肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $2.12M |
| 中国台湾 | 8 | $327.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $4.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 16 | $781.5K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Jiangsu Deo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $501.8K | 硫酸铵肥料、片状肥料≤10公斤 |
| FZ Trading Ltd. | 中国 | 8 | $328.6K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $296.7K | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Greenfer Co., Ltd. | 越南 | 4 | $189.4K | 硫酸钾肥料、硫酸铵肥料 |
| ALCHAMP INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $94.9K | 硫酸铵肥料、硫酸钾肥料 |
| Liven Nutrients Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $93.5K | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
| Reapjoy Share Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 碳酸钠、氢氧化铝 |
| SHINE E INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $42.8K | 磷酸类、硫酸铵肥料 |
| Marching (Lianyungang) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 碳酸钠、氯化铵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.29M | 精炼铜阴极、尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 硫酸铵肥料 | ALCHAMP INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $39.9K |
| 2025-10-21 | 片状肥料≤10公斤 | JIANGSU DEO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $250.9K |
| 2025-10-03 | 片状肥料≤10公斤 | JIANGSU DEO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $250.9K |
| 2025-05-14 | 硫酸铵肥料 | GREENFER CO LTD | 中国台湾 | $42.6K |
| 2025-04-03 | 硫酸铵肥料 | ALCHAMP INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2025-02-28 | 硫酸铵肥料 | GREENFER CO LTD | 中国台湾 | $39.4K |
| 2024-10-04 | 硫酸铵肥料 | ALCHAMP INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $46.5K |
| 2024-01-15 | 氯化铵 | MARCHING (LIANYUNGANG) TECHNOLOGY | 中国 | $39.0K |
| 2023-11-24 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $75.4K |
| 2023-11-17 | 硫酸铵肥料 | GREENFER CO LTD | 中国台湾 | $54.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 尿素肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.29M |