Hung Phu Fertilizer Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 氯化铵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phân Bón Hưng Phú

45
进口笔数
1
出口笔数
$2.45M
进口金额
$4.29M
出口金额
2025-11-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $181.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $291.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $501.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.29M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $181.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $291.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $501.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.29M · 1 笔

工商档案

企业注册号0312600362
企查查编码QVNU3CPENB
成立日期2013-12-27
联系地址447 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN HƯNG PHÚ
企业英文名称HUNG PHU FERTILIZER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址447 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842838728853
传真02838728471
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282710氯化铵
310221硫酸铵肥料
310510片状肥料≤10公斤
310210尿素肥料

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$2.12M
中国台湾8$327.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$4.29M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚16$781.5K氯化铵、碳酸钠
Jiangsu Deo Chemical Co., Ltd.中国2$501.8K硫酸铵肥料、片状肥料≤10公斤
FZ Trading Ltd.中国8$328.6K其他硫酸盐、硫酸钠
Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd.中国5$296.7K片状肥料≤10公斤、氯化铵
Greenfer Co., Ltd.越南4$189.4K硫酸钾肥料、硫酸铵肥料
ALCHAMP INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾3$94.9K硫酸铵肥料、硫酸钾肥料
Liven Nutrients Pte. Ltd.新加坡3$93.5K尿素肥料、硫酸铵肥料
Reapjoy Share Co., Ltd.中国1$50.0K碳酸钠、氢氧化铝
SHINE E INDUSTRIES CO., LTD中国台湾1$42.8K磷酸类、硫酸铵肥料
Marching (Lianyungang) Technology Co., Ltd.中国1$39.0K碳酸钠、氯化铵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Singapore Pte. Ltd.新加坡1$4.29M精炼铜阴极、尿素肥料

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24硫酸铵肥料ALCHAMP INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$39.9K
2025-10-21片状肥料≤10公斤JIANGSU DEO CHEMICAL CO LTD中国$250.9K
2025-10-03片状肥料≤10公斤JIANGSU DEO CHEMICAL CO LTD中国$250.9K
2025-05-14硫酸铵肥料GREENFER CO LTD中国台湾$42.6K
2025-04-03硫酸铵肥料ALCHAMP INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$8.5K
2025-02-28硫酸铵肥料GREENFER CO LTD中国台湾$39.4K
2024-10-04硫酸铵肥料ALCHAMP INTERNATIONAL CO.,LTD中国台湾$46.5K
2024-01-15氯化铵MARCHING (LIANYUNGANG) TECHNOLOGY中国$39.0K
2023-11-24氯化铵SUNSHINE SHARE CO LTD中国$75.4K
2023-11-17硫酸铵肥料GREENFER CO LTD中国台湾$54.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29尿素肥料SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD新加坡$4.29M

相关企业 · 同类产品

Hung Phu Fertilizer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →