World Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 高硬度工业陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thế Giới
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800445470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQY7TP1 |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Tân Dân, Phường Tân Dân, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI |
| 企业英文名称 | WORLD JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Tân Dân, Phường Lê Đại Hành, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842203882034 |
| 传真 | 02203882034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.13M |
| 意大利 | 1 | $416.5K |
| 泰国 | 7 | $278.3K |
| 印度尼西亚 | 6 | $37.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinzeng Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $294.6K | 高硬度工业陶瓷、工业陶瓷制品 |
| Younexa (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $278.3K | 玻璃粉/粒、可玻化搪瓷 |
| Shenzhen Bigceri Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $182.9K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Foshan Auga Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.2K | 包装机械、矿物材料模具 |
| Inlotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.7K | 矿物棉、高硬度工业陶瓷 |
| Foshan DRH Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.3K | 其他矿产品、块滑石 |
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.3K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Woking Machinery Ltd. | 中国 | 2 | $42.9K | 其他功能机器、其他化学制剂 |
| PT Arya Prima Sentosa | 印度尼西亚 | 6 | $37.4K | 高岭土、其他阴离子表面活性剂 |
| Shandong Victor Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 其他陶瓷制品、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 高硬度工业陶瓷 | INLOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-08 | 高硬度工业陶瓷 | INLOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-08 | 高硬度工业陶瓷 | INLOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 高硬度工业陶瓷 | INLOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-03 | 工业陶瓷制品 | INLOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-03 | 工业陶瓷制品 | INLOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-03-25 | 传动轴及曲柄 | MODENA TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-25 | 炉用燃烧器 | MODENA TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 高岭土 | PT ARYA PRIMA SENTOSA | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-01-07 | 其他光学测量仪 | XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $15.2K |