Duc Khoi Viet Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN J-PAN VIệT NHậT
42
进口笔数
0
出口笔数
$3.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601203533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN8BAC5 |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | Lô B1, KCN Hòa Xá, Phường Lộc Hoà, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN J-PAN VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | J-PAN VIET NHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B1, KCN Hòa Xá, Phường Đông A, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4541 - Bán mô tô, xe máy 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +842283555596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $3.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.67M | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Kingtai Trade (Chongqing) Ltd. | 中国 | 13 | $1.08M | 其他钢铁制品、摩托车及配件 |
| Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $624.3K | 其他电路开关装置、其他硫化橡胶制品 |
| ZHEJIANG IDEAS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 3 | $175.0K | 非注塑模具、摩托车及配件 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $14.4K | 火花点火发动机零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非注塑模具 | ZHEJIANG IDEAS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 非注塑模具 | ZHEJIANG IDEAS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-31 | 非注塑模具 | ZHEJIANG IDEAS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-31 | 非注塑模具 | ZHEJIANG IDEAS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 非注塑模具 | ZHEJIANG IDEAS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $648 |
| 2026-03-31 | 非注塑模具 | ZHEJIANG IDEAS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 非注塑模具 | ZHEJIANG IDEAS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 非注塑模具 | ZHEJIANG IDEAS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 非注塑模具 | ZHEJIANG IDEAS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-31 | 非注塑模具 | ZHEJIANG IDEAS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |