SCI Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SCI
52
进口笔数
480
出口笔数
$9.72M
进口金额
$126.38M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-06-02
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101405355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WV5KCK |
| 成立日期 | 2007-12-28 |
| 联系地址 | Tầng 3, tháp C, tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SCI |
| 企业英文名称 | SCI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 tháp C, tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842437684495 |
| 邮箱 | sci@scigroup.vn |
| 传真 | +842437684490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.0409万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 870829 | 车身零件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $6.43M |
| 日本 | 6 | $1.67M |
| 越南 | 20 | $1.30M |
| 泰国 | 1 | $193.1K |
| 韩国 | 1 | $129.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 458 | $125.90M |
| 巴布亚新几内亚 | 26 | $453.0K |
| 越南 | 6 | $16.9K |
| 中国 | 5 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 49 | $9.31M | 20吨以上柴油货车、其他塑料包装制品 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $375.8K | 其他机械铲、混凝土搅拌机 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $30.0K | 自推进起重机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 458 | $125.90M | 非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 26 | $453.0K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.9K | 其他矿渣及灰、非白波特兰水泥 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.0K | 岩石钻具、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 混凝土搅拌车 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2026-04-21 | 混凝土搅拌车 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-04-21 | 混凝土搅拌车 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2026-04-21 | 混凝土搅拌车 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-03-26 | 其他机械铲 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 日本 | $287.5K |
| 2026-03-26 | 其他机械铲 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 日本 | $267.1K |
| 2026-03-12 | 前端装载机 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2026-02-05 | 自推进钻机 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 日本 | $217.0K |
| 2026-01-15 | 360度挖掘机 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 韩国 | $129.3K |
| 2025-11-19 | 前端装载机 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 日本 | $192.7K |
出口(共 480)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 非白波特兰水泥 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $5.9K |
| 2023-06-02 | 其他钢铁结构体 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $330 |
| 2023-06-02 | 其他钢铁结构体 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $23.9K |
| 2023-06-02 | 非白波特兰水泥 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $4.6K |
| 2023-06-02 | 非白波特兰水泥 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $5.7K |
| 2023-06-02 | 非白波特兰水泥 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $5.8K |
| 2023-06-01 | 非白波特兰水泥 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $5.7K |
| 2023-06-01 | 非白波特兰水泥 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $4.6K |
| 2023-06-01 | 非白波特兰水泥 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $4.9K |
| 2023-06-01 | 非白波特兰水泥 | NAM SAM 3 POWER CO LTD | 老挝 | $5.1K |