Vica Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VICA
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$115.5K
出口金额
—
最近进口
2024-07-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110134038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EATK3D |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VICA |
| 企业英文名称 | VICA SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84932231828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $115.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $115.5K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 非办公金属家具 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $702 |
| 2024-07-03 | 不锈钢家用制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-03 | 非办公金属家具 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $500 |
| 2024-07-03 | 其他钢铁制品 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-07-03 | 贱金属配件 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-03 | 非办公金属家具 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-07-03 | 贱金属配件 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $638 |
| 2024-07-03 | 非办公金属家具 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $903 |
| 2024-07-03 | 其他车辆 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $672 |
| 2024-07-03 | 非办公金属家具 | DESAY BATTERY VINA CO LTD | 越南 | $167 |