Gia Phat Global Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,210 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIA PHáT GLOBAL
8
进口笔数
2,210
出口笔数
$493.1K
进口金额
$113.97M
出口金额
2025-07-06
最近进口
2025-11-24
最近出口
6
供应商数
169
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317849089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKXQ0QA |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA PHÁT GLOBAL |
| 企业英文名称 | GIA PHAT GLOBAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84967229995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $493.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,098 | $60.10M |
| 中国 | 1,027 | $49.85M |
| 中国台湾 | 46 | $1.75M |
| 泰国 | 14 | $1.46M |
| 中国香港 | 25 | $816.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $147.1K | 鲜榴莲 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 2 | $111.6K | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.0K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Luzhou Duoqian Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.0K | 鲜榴莲 |
| Goodfarmer Foods Holding (Group) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.6K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 169)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 中国 | 266 | $17.08M | 鲜榴莲 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 193 | $10.24M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 150 | $9.32M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Goodfarmer Foods Holding (Group) Co., Ltd. | 越南 | 118 | $6.34M | 鲜榴莲 |
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 越南 | 97 | $6.02M | 鲜榴莲 |
| Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd. | 越南 | 68 | $5.80M | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 60 | $4.01M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | 68 | $3.92M | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 72 | $3.71M | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 82 | $2.81M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-06 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $69.8K |
| 2025-06-24 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $67.9K |
| 2025-06-21 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $43.7K |
| 2025-06-18 | 鲜榴莲 | YIWU FTMAO TRADE CO LTD | 越南 | $72.5K |
| 2025-06-16 | 鲜榴莲 | YIWU FTMAO TRADE CO LTD | 越南 | $74.6K |
| 2024-07-03 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO LTD | 越南 | $58.0K |
| 2024-06-29 | 鲜榴莲 | GOODFARMER FOODS HOLDING (GROUP) CO LTD | 越南 | $51.6K |
| 2024-05-27 | 鲜榴莲 | LUZHOU DUOQIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $55.0K |
出口(共 2,210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 鲜榴莲 | GOLD JOIN TRADING LTD | 中国香港 | $12.4K |
| 2025-11-24 | 鲜榴莲 | AOTHKLTD | 越南 | $43.1K |
| 2025-11-24 | 鲜榴莲 | GOLD JOIN TRADING LTD | 中国香港 | $31.5K |
| 2025-10-21 | 其他鲜果 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $8.8K |
| 2025-10-17 | 其他鲜果 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $8.6K |
| 2025-10-15 | 其他鲜果 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $8.6K |
| 2025-08-01 | 其他鲜果 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $9.4K |
| 2025-07-29 | 其他鲜果 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $9.4K |
| 2025-07-25 | 其他鲜果 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $9.2K |
| 2025-07-18 | 其他鲜果 | KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD | 中国香港 | $10.2K |