Gia Phat Global Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,210 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIA PHáT GLOBAL

8
进口笔数
2,210
出口笔数
$493.1K
进口金额
$113.97M
出口金额
2025-07-06
最近进口
2025-11-24
最近出口
6
供应商数
169
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.94M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 23 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.62M · 91 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 36 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.10M · 68 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.42M · 138 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 117 笔2024-05进口 $55.0K · 1 笔出口 $24.94M · 458 笔2024-06进口 $51.6K · 1 笔出口 $4.14M · 95 笔2024-07进口 $58.0K · 1 笔出口 $304.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $258.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.13M · 184 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 100 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 83 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $512.7K · 47 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $837.3K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $727.1K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $467.6K · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.43M · 82 笔2025-06进口 $258.7K · 4 笔出口 $20.24M · 320 笔2025-07进口 $69.8K · 1 笔出口 $3.45M · 56 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 45820222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 23 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.62M · 91 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 36 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.10M · 68 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.42M · 138 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 117 笔2024-05进口 $55.0K · 1 笔出口 $24.94M · 458 笔2024-06进口 $51.6K · 1 笔出口 $4.14M · 95 笔2024-07进口 $58.0K · 1 笔出口 $304.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $258.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.13M · 184 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 100 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 83 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $512.7K · 47 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $837.3K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $727.1K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $467.6K · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.43M · 82 笔2025-06进口 $258.7K · 4 笔出口 $20.24M · 320 笔2025-07进口 $69.8K · 1 笔出口 $3.45M · 56 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317849089
企查查编码QVNVKXQ0QA
成立日期2023-05-24
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA PHÁT GLOBAL
企业英文名称GIA PHAT GLOBAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84967229995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
081190其他冷冻水果坚果
080112带壳椰子
080390其他香蕉
081290其他保藏水果坚果
080940鲜李及黑刺李
200989其他单一果蔬汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$493.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,098$60.10M
中国1,027$49.85M
中国台湾46$1.75M
泰国14$1.46M
中国香港25$816.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd.越南2$147.1K鲜榴莲
Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.越南2$111.6K鲜榴莲、带壳椰子
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$69.8K鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd.越南1$58.0K鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒
Luzhou Duoqian Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$55.0K鲜榴莲
Goodfarmer Foods Holding (Group) Co., Ltd.越南1$51.6K鲜榴莲

下游采购商(共 169)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd.中国266$17.08M鲜榴莲
Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.中国193$10.24M其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.越南150$9.32M鲜榴莲、其他鲜果
Goodfarmer Foods Holding (Group) Co., Ltd.越南118$6.34M鲜榴莲
Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd.越南97$6.02M鲜榴莲
Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd.越南68$5.80M其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国60$4.01M其他鲜果、鲜榴莲
HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD中国台湾68$3.92M鲜榴莲、鲜西瓜
Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd.越南72$3.71M其他冷冻水果坚果、其他鲜果
Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.中国82$2.81M其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-06鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$69.8K
2025-06-24鲜榴莲SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD越南$67.9K
2025-06-21鲜榴莲SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD越南$43.7K
2025-06-18鲜榴莲YIWU FTMAO TRADE CO LTD越南$72.5K
2025-06-16鲜榴莲YIWU FTMAO TRADE CO LTD越南$74.6K
2024-07-03鲜榴莲SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO LTD越南$58.0K
2024-06-29鲜榴莲GOODFARMER FOODS HOLDING (GROUP) CO LTD越南$51.6K
2024-05-27鲜榴莲LUZHOU DUOQIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$55.0K

出口(共 2,210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24鲜榴莲GOLD JOIN TRADING LTD中国香港$12.4K
2025-11-24鲜榴莲AOTHKLTD越南$43.1K
2025-11-24鲜榴莲GOLD JOIN TRADING LTD中国香港$31.5K
2025-10-21其他鲜果KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD中国香港$8.8K
2025-10-17其他鲜果KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD中国香港$8.6K
2025-10-15其他鲜果KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD中国香港$8.6K
2025-08-01其他鲜果KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD中国香港$9.4K
2025-07-29其他鲜果KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD中国香港$9.4K
2025-07-25其他鲜果KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD中国香港$9.2K
2025-07-18其他鲜果KING OF FRESH FRUIT (INTERNATIONAL) CO LTD中国香港$10.2K

相关企业 · 同类产品

Gia Phat Global Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →