KR FISHING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 钓鱼竿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KR FISHING
2
进口笔数
0
出口笔数
$29.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202197334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F9B4RY |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Số 360 Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KR FISHING |
| 企业英文名称 | KR FISHING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 360 Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84854683329 |
| 邮箱 | krfishingvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 950720 | 鱼钩 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $29.4K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他渔猎用具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $468 |
| 2025-12-22 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-22 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-22 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-12-22 | 其他渔猎用具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-12-22 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-22 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-11 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-11 | 钓鱼卷线器 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-11 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |