Tan Minh Cuong Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 亚硝酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV TâN MINH CườNG
6
进口笔数
4
出口笔数
$87.1K
进口金额
$65.6K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2025-12-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318078015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E2KSV3 |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV TÂN MINH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TAN MINH CUONG TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0365097238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283410 | 亚硝酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $87.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $65.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $87.1K | 亚硝酸盐、硝酸钠肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $65.6K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 亚硝酸盐 | Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2024-12-30 | 亚硝酸盐 | Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2024-03-18 | 亚硝酸盐 | Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2024-02-16 | 亚硝酸盐 | Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2024-01-30 | 亚硝酸盐 | Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2023-12-29 | 亚硝酸盐 | Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他粘合剂≤1kg | FENDA VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $170 |
| 2025-12-30 | 其他粘合剂≤1kg | FENDA VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-12-30 | 其他胶粘剂 | FENDA VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-12-30 | 其他粘合剂≤1kg | FENDA VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-29 | 其他胶粘剂 | FENDA VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2025-11-29 | 其他粘合剂≤1kg | FENDA VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-29 | 其他胶粘剂 | FENDA VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2025-11-03 | 其他胶粘剂 | FENDA VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $170 |
| 2025-11-03 | 其他胶粘剂 | FENDA VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-03 | 聚合物胶粘剂 | FENDA VIET NAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.9K |