Gia Hoa Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA HOA
10
进口笔数
0
出口笔数
$312.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301157223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VVUA7U |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Số 29 đường Bình Than, khu 2, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Kim Đôi, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0973441035 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $312.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Weihong Agricultural Products Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $312.3K | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-10 | 鲜大蒜 | ANHUI WEIHONG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO., LTD | 中国 | $31.0K |
| 2023-02-10 | 鲜大蒜 | ANHUI WEIHONG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO., LTD | 中国 | $30.9K |
| 2023-02-10 | 鲜大蒜 | ANHUI WEIHONG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO., LTD | 中国 | $30.4K |
| 2023-02-09 | 鲜洋葱青葱 | ANHUI WEIHONG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO., LTD | 中国 | $31.6K |
| 2023-01-12 | 鲜洋葱青葱 | ANHUI WEIHONG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO., LTD | 中国 | $31.8K |
| 2023-01-12 | 鲜洋葱青葱 | ANHUI WEIHONG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO., LTD | 中国 | $31.6K |
| 2023-01-12 | 鲜洋葱青葱 | Anhui Weihong Agricultural Products Trading Co., Ltd. | 中国 | $32.1K |
| 2023-01-11 | 鲜洋葱青葱 | ANHUI WEIHONG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO., LTD | 中国 | $31.2K |
| 2023-01-08 | 鲜洋葱青葱 | ANHUI WEIHONG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO., LTD | 中国 | $30.8K |
| 2023-01-08 | 鲜洋葱青葱 | ANHUI WEIHONG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO., LTD | 中国 | $31.0K |