Thien Minh Van Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và DV VAN THIêN MINH
24
进口笔数
0
出口笔数
$434.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315512668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7PMGM3 |
| 成立日期 | 2019-02-13 |
| 联系地址 | 49 Đường số 270 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM VÀ DV VAN THIÊN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Đường số 270 Cao Lỗ, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84986348186 |
| 邮箱 | vanthienminh2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $297.0K |
| 中国台湾 | 8 | $120.4K |
| 韩国 | 1 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| RST Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| PRO UNI D CO LTD | 中国台湾 | 6 | $93.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Tianjin Shiwen Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Sam Woo Valve Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.5K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Tung Fa Valve Corp. | 中国台湾 | 1 | $16.1K | 阀门龙头、安全阀 |
| TUNG LUNG VALVE CORP | 中国台湾 | 1 | $10.3K | 安全阀、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | PRO UNI D CO LTD | 中国台湾 | $302 |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | PRO UNI D CO LTD | 中国台湾 | $595 |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | PRO UNI D CO LTD | 中国台湾 | $389 |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | PRO UNI D CO LTD | 中国台湾 | $518 |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | PRO UNI D CO LTD | 中国台湾 | $210 |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | PRO UNI D CO LTD | 中国台湾 | $762 |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | PRO UNI D CO LTD | 中国台湾 | $302 |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | PRO UNI D CO LTD | 中国台湾 | $842 |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | PRO UNI D CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | PRO UNI D CO LTD | 中国台湾 | $484 |