Won Med Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 未装配隐形镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WON-MED VINA
36
进口笔数
4
出口笔数
$354.8K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-15
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315521253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQUUW9Y |
| 成立日期 | 2019-02-21 |
| 联系地址 | P7-43.OT09, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WON-MED VINA |
| 企业英文名称 | WON-MED VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P7-43.OT09, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP).\ Tổ chức kinh tế nhận góp vốn không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964642227 |
| 邮箱 | wonmedvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $313.7K |
| 中国 | 10 | $41.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lensnara Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $147.0K | 未装配隐形镜片 |
| WON MED | 韩国 | 17 | $106.2K | 未装配隐形镜片、其他芳香制剂 |
| WON-MED | 韩国 | 3 | $50.8K | 未装配隐形镜片、其他芳香制剂 |
| Lacuzin Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $26.4K | 家用咖啡茶壶、热饮食品加热设备 |
| Lacuzin Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 面包面食机械、其他电动家用器具 |
| Oxygen Development Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.6K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Grc Global Registered Certification | 韩国 | 1 | $125 | 未装配隐形镜片 |
| SHENZHEN BAIZHOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $33 | 其他功能机器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0c116e4a8e5ef2663708976ec0de88c0 | 2 | $3.5K |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未装配隐形镜片 | LENSNARA CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 未装配隐形镜片 | LENSNARA CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 未装配隐形镜片 | LENSNARA CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 未装配隐形镜片 | LENSNARA CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 未装配隐形镜片 | LENSNARA CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 未装配隐形镜片 | LENSNARA CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 未装配隐形镜片 | LENSNARA CO LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 未装配隐形镜片 | LENSNARA CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 未装配隐形镜片 | LENSNARA CO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 未装配隐形镜片 | LENSNARA CO LTD | 韩国 | $8.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | MIXIK BAG MIXIK MAKEUP POUCH | MIXIK INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-12 | 其他塑纺箱盒 | MIXIK INC | 美国 | $200 |
| 2025-12-12 | 其他塑纺箱盒 | MIXIK INC | 美国 | $622 |
| 2025-07-01 | 瓦楞纸箱 | MIXIK INC. | 美国 | $0 |
| 2025-06-25 | 瓦楞纸箱 | MIXIK INC | 美国 | $756 |
| 2025-06-25 | 瓦楞纸箱 | MIXIK INC | 美国 | $207 |
| 2025-06-25 | 瓦楞纸箱 | MIXIK INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-06-25 | 瓦楞纸箱 | MIXIK INC | 美国 | $117 |
| 2025-06-25 | 瓦楞纸箱 | MIXIK INC | 美国 | $144 |
| 2025-06-25 | 瓦楞纸箱 | MIXIK INC | 美国 | $360 |