Bulsan Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH BULSAN GROUP

107
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.9K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $164.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $172.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $164.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $94.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317271785
企查查编码QVNK7BYHYD
成立日期2022-04-28
联系地址149/61/18 Bành Văn Trân, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BULSAN GROUP
企业英文名称BULSAN GROUP COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址10 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84937226015
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
961620化妆粉扑

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国99$1.68M
波兰6$192.3K
荷兰2$33.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yeo Co., Ltd.韩国81$1.55M其他护肤品、皮肤清洁剂
Mincer Group Sp. z o.o.波兰5$161.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
Laon Commerce Co., Ltd.韩国9$68.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
CMS Lab, Inc.韩国7$41.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Lemoine France SAS法国2$33.7K其他纸制品、棉絮制品
Mincer Group Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością波兰1$30.9K其他护肤品、皮肤清洁剂
Kmart Group Co., Ltd.韩国2$16.3K其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22其他护肤品MINCER GROUP SP Z O O波兰$62.8K
2025-09-03其他护肤品MINCER GROUP SP Z O O波兰$31.8K
2025-08-29其他护肤品YEO CO LTD韩国$7.1K
2025-08-29其他护肤品YEO CO LTD韩国$4.5K
2025-08-29其他护肤品YEO CO LTD韩国$5.3K
2025-08-22其他护肤品YEO CO LTD韩国$6.4K
2025-08-22其他护肤品YEO CO LTD韩国$272
2025-08-22其他护肤品YEO CO LTD韩国$933
2025-08-08其他护肤品YEO CO LTD韩国$4.9K
2025-08-08其他护肤品YEO CO LTD韩国$7.3K

相关企业 · 同类产品

Bulsan Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →