VAN HANH EXPORT IMPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 变形尼龙纱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VạN HàNH
6
进口笔数
1
出口笔数
$265.1K
进口金额
$655
出口金额
2023-11-01
最近进口
2023-06-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314654589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB69CBDG |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | 181F ( Mặt Sau) Bình Thới, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẠN HÀNH |
| 企业英文名称 | VAN HANH EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181F ( Mặt Sau) Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02866809881 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 551012 | 85%以上人造纤维纱 |
| 551030 | 人造纤维纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846190 | 其他金属加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $265.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $655 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIBIN HMEI NEW FIBER CO LTD | 中国 | 2 | $151.1K | 变形尼龙纱、粘胶短纤 |
| YIBIN SMEI TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $57.2K | 人造纤维纱、变形尼龙纱线 |
| SUZHOU XIEHANG IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $56.9K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keihin Multi-Trans Taiwan Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $655 | 其他金属加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 铸造砂箱 | SUZHOU XIEHANG IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-09-26 | 人造纤维纱 | YIBIN SMEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-09-26 | 人造纤维纱 | YIBIN SMEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-09-26 | 变形尼龙纱 | YIBIN SMEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-09-26 | 人造纤维纱 | YIBIN SMEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-09-26 | 变形尼龙纱 | YIBIN SMEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-26 | 人造纤维纱 | YIBIN SMEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2023-09-26 | 变形尼龙纱 | YIBIN SMEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2023-09-26 | 人造纤维纱 | YIBIN SMEI TEXTILE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-07-07 | 铸造砂箱 | SUZHOU XIEHANG IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 其他金属加工机床 | Keihin Multi-Trans Taiwan Co. Ltd. | 中国台湾 | $655 |