Smart Train Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Đào Tạo Thông Minh
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309429330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YDM29G |
| 成立日期 | 2009-10-17 |
| 联系地址 | Lầu 9, Tòa nhà Giày Việt, 180-182 Lý Chính Thắng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỌC VIỆN SMART TRAIN |
| 企业英文名称 | SMART TRAIN ACADEMY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 9, Tòa nhà Giày Việt, 180-182 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 02839313333 |
| 邮箱 | Thanh.Pham@smarttrain.edu.vn |
| 官网 | www.smarttain.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YFE-Clark Express Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $908 | 其他印刷品、其他塑纺箱盒 |
| YFE Logistics UK Ltd. | 英国 | 1 | $554 | 其他印刷品、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他印刷品 | YFE-CLARK EXPRESS PTE LTD | 英国 | $8 |
| 2024-05-16 | 其他印刷品 | YFE-CLARK EXPRESS PTE LTD | 英国 | $8 |
| 2024-05-16 | 其他印刷品 | YFE-CLARK EXPRESS PTE LTD | 英国 | $17 |
| 2024-05-16 | 其他印刷品 | YFE-CLARK EXPRESS PTE LTD | 英国 | $15 |
| 2024-05-16 | 其他印刷品 | YFE-CLARK EXPRESS PTE LTD | 英国 | $15 |
| 2024-05-16 | 其他印刷品 | YFE-CLARK EXPRESS PTE LTD | 英国 | $41 |
| 2024-05-16 | 其他印刷品 | YFE-CLARK EXPRESS PTE LTD | 英国 | $45 |
| 2024-05-16 | 其他印刷品 | YFE-CLARK EXPRESS PTE LTD | 英国 | $45 |
| 2024-05-16 | 其他印刷品 | YFE-CLARK EXPRESS PTE LTD | 英国 | $25 |
| 2024-05-16 | 其他印刷品 | YFE-CLARK EXPRESS PTE LTD | 英国 | $14 |