Phuc Hung Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 610 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI PHúC HưNG
610
进口笔数
0
出口笔数
$70.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103964535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHE044T |
| 成立日期 | 2009-06-10 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Zen Tower, Số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Zen Tower, Số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842466887565 |
| 邮箱 | thuongttvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 465 | $53.14M |
| 阿根廷 | 9 | $5.39M |
| 巴西 | 11 | $3.16M |
| 印度 | 43 | $2.62M |
| 印度尼西亚 | 24 | $1.80M |
| 莫桑比克 | 15 | $1.49M |
| 坦桑尼亚 | 3 | $632.3K |
| 卢旺达 | 7 | $599.5K |
| 加拿大 | 9 | $519.0K |
| 玻利维亚 | 4 | $393.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POET Nutrition LLC | 美国 | 277 | $33.76M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 112 | $10.95M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $8.04M | 大豆油渣、其他玉米 |
| VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | 19 | $2.68M | 酿造废料、非轻质石油 |
| Bakhresa Grain Milling MOC, Lda. | 葡萄牙 | 15 | $1.49M | 小麦麸皮残渣、硬粒小麦(非种用) |
| THE DELONG CO., INC | 13 | $1.40M | 非种用大豆、酿造废料 | |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $968.4K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| ADM ASIA PACIFIC TRADIING PTE LTD | 新加坡 | 10 | $847.4K | 酿造废料、棕榈油渣 |
| TALLGRASS COMMODITIES LLC | 美国 | 12 | $646.7K | 酿造废料、大豆油渣 |
| ABS Trading LLC | 肯尼亚 | 11 | $340.4K | 小麦麸皮残渣 |
近期贸易明细
进口(共 610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $132.4K |
| 2026-06-30 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $145.1K |
| 2026-06-29 | 其他玉米 | ITC LIMITED | 印度 | $124.6K |
| 2026-06-26 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $134.4K |
| 2026-06-23 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $70.5K |
| 2026-06-22 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $14.6K |
| 2026-06-22 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $116.9K |
| 2026-06-20 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $138.6K |
| 2026-06-15 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $98.1K |
| 2026-06-15 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $67.8K |