Kenle Hai Phong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 不锈钢圆管

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH POSEIDON HảI PHòNG

381
进口笔数
0
出口笔数
$5.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $114.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $123.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $193.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $205.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $369.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $280.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $330.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $166.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $166.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $188.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $287.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $171.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $114.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $123.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $193.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $205.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $369.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $280.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $185.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $330.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $166.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $166.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $188.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $287.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $101.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $79.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $275.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $171.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $130.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $150.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202151322
企查查编码QVNFG3PEXT
成立日期2022-02-28
联系地址Số 17B/455 Thượng Đoạn 2, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH POSEIDON HẢI PHÒNG
企业英文名称POSEIDON HAI PHONG COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17B/455 Thượng Đoạn 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84566117777
邮箱vphaiphong@kenle.vn
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本79.79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730449不锈钢圆管
691010瓷制卫生洁具
730490无缝钢管
732490钢铁卫浴器具
848180阀门龙头
392290其他塑料洁具
722300不锈钢丝
940370塑料家具
681019加强石制瓦片
3506101kg以下胶粘剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国380$5.47M
印度1$5.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国193$3.24M其他塑料制品、软垫木座椅
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国91$818.1K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国37$791.1K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国34$347.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国10$74.4K汽车座椅零件、家具配件
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国2$43.7K其他鞋靴、非办公金属家具
Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd.中国4$43.0K其他鞋靴、瓷制卫生洁具
Xiamen Xiazhinan Import & Export Co., Ltd.中国2$32.3K加强石制瓦片、切割大理石
Guangxi Tangjiang International Supply Chain Co., Ltd.中国1$21.8K汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国1$21.6K瓷制卫生洁具、钳子镊子

近期贸易明细

进口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27无缝钢管DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$5.9K
2025-10-27无缝钢管DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$12.0K
2025-10-23不锈钢圆管DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$2.3K
2025-10-23不锈钢圆管DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$7.0K
2025-10-23不锈钢圆管DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$4.6K
2025-10-23无缝钢管DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$754
2025-10-23不锈钢圆管DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$6.2K
2025-10-23无缝钢管DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$3.7K
2025-10-23无缝钢管DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$1.7K
2025-10-23不锈钢圆管DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Kenle Hai Phong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →