Kenle Hai Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH POSEIDON HảI PHòNG
381
进口笔数
0
出口笔数
$5.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202151322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFG3PEXT |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | Số 17B/455 Thượng Đoạn 2, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POSEIDON HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | POSEIDON HAI PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17B/455 Thượng Đoạn 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84566117777 |
| 邮箱 | vphaiphong@kenle.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79.79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 380 | $5.47M |
| 印度 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 193 | $3.24M | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 91 | $818.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $791.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $347.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $74.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.7K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.0K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Xiamen Xiazhinan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.3K | 加强石制瓦片、切割大理石 |
| Guangxi Tangjiang International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 无缝钢管 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-10-27 | 无缝钢管 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-23 | 不锈钢圆管 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-23 | 不锈钢圆管 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-23 | 不锈钢圆管 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-23 | 无缝钢管 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $754 |
| 2025-10-23 | 不锈钢圆管 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-10-23 | 无缝钢管 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-23 | 无缝钢管 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-23 | 不锈钢圆管 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |