Bright Sky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRIGHT SKY
75
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302563087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNWSMM0 |
| 成立日期 | 2002-03-14 |
| 联系地址 | 96/9 Bành Văn Trân, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xây Dựng - Thương Mại Minh Thiên |
| 企业英文名称 | BRIGHT SKY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/9 Bành Văn Trân, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84839778363 |
| 邮箱 | minh_thien@vnn.vn |
| 传真 | 0838638725 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.21M |
| 印度 | 39 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | 33 | $935.5K | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| Hangzhou Wanminfengsheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $367.4K | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| Hangzhou Tyson Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $276.5K | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
| Agrodan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $253.1K | 工业清洁制剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $197.5K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Fibrol Non Ionics Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $185.7K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| AGD Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.4K | 工业清洁制剂、石料颗粒/粉 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非离子表面活性剂 | ZHEJIANG RUNHE CHEMICAL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-14 | 非离子表面活性剂 | ZHEJIANG RUNHE CHEMICAL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2025-12-27 | 工业清洁制剂 | AGRODAN CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-12-12 | 工业清洁制剂 | HANGZHOU TYSON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-12-12 | 非离子表面活性剂 | HANGZHOU TYSON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-12 | 非离子表面活性剂 | HANGZHOU TYSON CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-09 | 非离子表面活性剂 | ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | $16.4K |
| 2025-12-09 | 阴离子表面活性剂 | ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | $16.6K |
| 2025-11-14 | 非离子表面活性剂 | ZHEJIANG RUNHE CHEMICAL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2025-11-14 | 非离子表面活性剂 | ZHEJIANG RUNHE CHEMICAL NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.9K |