JC Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JC GROUP
22
进口笔数
0
出口笔数
$334.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315034940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80R9Q81 |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JC GROUP |
| 企业英文名称 | JC GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84919628229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $197.0K |
| 中国 | 5 | $73.2K |
| 泰国 | 10 | $64.5K |
| 意大利 | 2 | $130 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sealed Air Packaging (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $196.7K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Liqui Box (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $64.5K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Anhui Zhongke Optic Electronic Color Sorter Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Anhui Yongcheng Electronics & Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 包装机械、灌装封口机 |
| Liqui-Box Packaging Products (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Shandong Eopac Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 包装机械、其他钢铁制品 |
| Entapack Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $255 | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Fbr Elpo S.p.A. | 意大利 | 2 | $130 | 非电气机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 机械零件 | LIQUI-BOX PACKAGING PRODUCTS (TAIZHOU) CO. LTD | 中国 | $921 |
| 2026-03-17 | 机械零件 | LIQUI-BOX PACKAGING PRODUCTS (TAIZHOU) CO. LTD | 中国 | $351 |
| 2026-03-17 | 机械零件 | LIQUI-BOX PACKAGING PRODUCTS (TAIZHOU) CO. LTD | 中国 | $221 |
| 2026-03-17 | 机械零件 | LIQUI-BOX PACKAGING PRODUCTS (TAIZHOU) CO. LTD | 中国 | $615 |
| 2026-03-17 | 机械零件 | LIQUI-BOX PACKAGING PRODUCTS (TAIZHOU) CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 机械零件 | LIQUI-BOX PACKAGING PRODUCTS (TAIZHOU) CO. LTD | 中国 | $214 |
| 2026-03-17 | 机械零件 | LIQUI-BOX PACKAGING PRODUCTS (TAIZHOU) CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 机械零件 | LIQUI-BOX PACKAGING PRODUCTS (TAIZHOU) CO. LTD | 中国 | $196 |
| 2026-03-17 | 机械零件 | LIQUI-BOX PACKAGING PRODUCTS (TAIZHOU) CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 机械零件 | LIQUI-BOX PACKAGING PRODUCTS (TAIZHOU) CO. LTD | 中国 | $20 |