Promax Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PROMAX
9
进口笔数
0
出口笔数
$30.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316996771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H2EK05 |
| 成立日期 | 2021-10-26 |
| 联系地址 | 84/9 Nguyên Hồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PROMAX |
| 企业英文名称 | PROMAX TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/9 Nguyên Hồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84899070870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $30.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Pudu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他电气设备、1500瓦以下吸尘器 |
| HK TPS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $7.4K | 10公斤以下便携电脑 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Xinchuang Lanteng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 非磁带视频设备、非CRT显示器 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Shenzhen Acevsn Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 非磁带视频设备 |
| PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国香港 | 1 | $53 | 静止变流器、工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 功能机器零件 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-16 | 静止变流器 | SHENZHEN TOP CHINA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-11-03 | 非磁带视频设备 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-03 | 非磁带视频设备 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-07-15 | 非磁带视频设备 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-15 | 非磁带视频设备 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $214 |
| 2025-07-15 | 非磁带视频设备 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-07-15 | 电力控制板 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-07-15 | 非磁带视频设备 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $193 |
| 2024-10-04 | 其他塑料制品 | PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国 | $53 |